undeserved

/'ʌndi'zə:vd/
tính từ
  1. không đáng, không xứng đáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "undeserved"

undeserved
He has an undeserved reputation as a coward.