undeserved
/'ʌndi'zə:vd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng, không xứng đáng: Dùng để mô tả một điều gì đó (thường là tiêu cực như sự trừng phạt, lời chỉ trích, hoặc tích cực như lời khen, phần thưởng) mà một người nhận được nhưng họ không có công lao hoặc lý do chính đáng để nhận nó. Nó hàm ý rằng điều đó là không công bằng hoặc không phù hợp với hành vi hoặc phẩm chất của người đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He received undeserved criticism for the project's failure. (Anh ấy nhận được những lời chỉ trích không đáng cho sự thất bại của dự án.)
- Her kindness is often met with undeserved suspicion. (Lòng tốt của cô ấy thường bị đáp lại bằng sự nghi ngờ không xứng đáng.)
- The award felt undeserved because so many others had worked harder. (Giải thưởng có cảm giác không xứng đáng vì nhiều người khác đã làm việc chăm chỉ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undeservedly" (phó từ): một cách không đáng, không xứng đáng.
- He was undeservedly blamed for the mistake. (Anh ta bị đổ lỗi một cách không đáng cho sai lầm đó.)
- "undeservedness" (danh từ, ít phổ biến): tính chất không xứng đáng.
- The undeservedness of the punishment made it hard to accept. (Tính chất không xứng đáng của hình phạt khiến nó khó có thể chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmerited (adj): không xứng đáng, không do công lao (gần nghĩa với "undeserved", thường dùng cho phần thưởng hoặc lời khen).
- Unjust (adj): bất công (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ điều gì không công bằng).
- Unearned (adj): không phải do làm ra, không do nỗ lực mà có (nhấn mạnh vào việc không kiếm được bằng công sức).
Từ đồng nghĩa
- Unwarranted: không có cơ sở, không được biện minh.
- Unjustified: không được biện minh, không chính đáng.
Từ trái nghĩa
- Deserved: đáng, xứng đáng.
- Merited: xứng đáng, do công lao.
- Justified: có căn cứ, được biện minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "undeserved").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undeserved").
tính từ
- không đáng, không xứng đáng