unmerited
/'ʌn'meritid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng, không xứng đáng: "Unmerited" mô tả một điều gì đó (như lời khen, sự trừng phạt, phần thưởng, đặc quyền) được trao hoặc nhận mà không dựa trên phẩm chất, thành tích hay hành động xứng đáng. Nó nhấn mạnh sự không tương xứng giữa giá trị thực tế và sự đối xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt the criticism was unmerited because he had done his best. (Anh ấy cảm thấy lời chỉ trích là không xứng đáng vì anh đã cố gắng hết sức.)
- She received unmerited praise for a project that was mostly her colleague's work. (Cô ấy nhận được lời khen không đáng cho một dự án phần lớn là công sức của đồng nghiệp.)
- The actor's unmerited fame quickly faded when his lack of talent became obvious. (Danh tiếng không xứng đáng của diễn viên nhanh chóng phai nhạt khi sự thiếu tài năng của anh ta trở nên rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unmerited favor": ân huệ không xứng đáng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ lòng tốt được ban cho mà không do công lao.
- He believed his success was an unmerited favor from God. (Anh ta tin rằng thành công của mình là một ân huệ không xứng đáng từ Chúa.)
"unmerited suffering": sự đau khổ không đáng có, ám chỉ nỗi đau hoặc hình phạt mà một người phải chịu dù không làm gì sai.
- The documentary highlighted the unmerited suffering of innocent civilians in war zones. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật nỗi đau khổ không đáng có của thường dân vô tội trong các vùng chiến sự.)
Biến thể và từ gần giống
Unmeritedly (trạng từ): một cách không xứng đáng.
- He was unmeritedly promoted over more experienced candidates. (Anh ta được thăng chức một cách không xứng đáng vượt trên các ứng viên có kinh nghiệm hơn.)
Merited (tính từ, trái nghĩa): xứng đáng, đáng được.
- The award was merited after years of hard work. (Giải thưởng đó là xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Undeserved: không đáng được, không xứng đáng (nghĩa gần như hoàn toàn tương đương).
- Unearned: không do công sức mà có, không tự kiếm được.
- Unwarranted: không có căn cứ, không được biện minh.
Từ trái nghĩa
- Merited: xứng đáng.
- Deserved: đáng được.
- Earned: do nỗ lực mà có, tự kiếm được.
- Justified: có căn cứ, được biện minh.
Thành ngữ liên quan
- An unmerited gift: Món quà không xứng đáng. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính hào phóng hoặc may mắn của người nhận.
- Winning the lottery felt like an unmerited gift from fate. (Trúng số cảm giác như một món quà không xứng đáng từ số phận.)
tính từ
- không đáng, không xứng đáng