undisposed

/'ʌndis'pouzd/
Học thuật
Thân thiện
undisposed

A large warehouse still has many boxes of goods undisposed of.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa sử dụng đến, chưa dùng đến: Trạng thái của một thứ đó vẫn còn nguyên, chưa được dùng hoặc xử lý.
    • Chưa bán đi được, hãy còn (trong thương nghiệp): Dùng để chỉ hàng hóa, sản phẩm vẫn còn trong kho, chưa được tiêu thụ hoặc bán ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A large amount of funds remained undisposed at the end of the fiscal year. (Một khoản tiền lớn vẫn còn chưa sử dụng đến vào cuối năm tài chính.)
    • The warehouse is full of goods undisposed of. (Nhà kho đầy hàng hóa chưa bán đi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undisposed of": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh trạng thái chưa được xử lý, thanh hoặc tiêu thụ.
    • The estate includes several properties still undisposed of. (Tài sản bao gồm một số bất động sản vẫn chưa được xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispose (động từ): Sắp xếp, xử lý, thanh .
    • We need to dispose of the old equipment. (Chúng ta cần thanh thiết bị .)
  • Disposed (tính từ): khuynh hướng, sẵn lòng; hoặc đã được sắp xếp/xử lý.
    • He is disposed to help. (Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ.)
    • The matter is now disposed. (Vấn đề giờ đã được xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Unused: chưa dùng, chưa sử dụng.
  • Unconsumed: chưa tiêu thụ.
  • Unsold: chưa bán được.
Từ trái nghĩa
  • Disposed: đã xử lý, đã thanh .
  • Used: đã dùng.
  • Sold: đã bán.
undisposed

A large warehouse still has many boxes of goods undisposed of.

tính từ (+ of)
  1. chưa sử dụng đến, chưa dùng đến
  2. (thương nghiệp) chưa bán đi được, hãy còn
    • stock undisposed of
      hàng hoá chưa bán đi được

Từ gần giống