undissolved
/'ʌndi'zɔlvd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị hòa tan: Chỉ trạng thái của một chất rắn vẫn còn tồn tại ở dạng nguyên vẹn, không bị phân tán hoàn toàn vào trong một chất lỏng để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
- Không bị hủy bỏ, không bị giải thể: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một thực thể (như một tổ chức, một thỏa thuận) vẫn còn tồn tại, chưa bị chấm dứt hoặc làm mất hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After stirring, some undissolved salt remained at the bottom of the glass. (Sau khi khuấy, một ít muối không bị hòa tan vẫn còn ở đáy ly.)
- The contract is still undissolved and legally binding. (Hợp đồng vẫn chưa bị hủy bỏ và có hiệu lực pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undissolved particles": các hạt không tan.
- Filter the solution to remove any undissolved particles. (Lọc dung dịch để loại bỏ các hạt không tan.)
- "remain undissolved": vẫn không tan.
- The powder will remain undissolved if the water is too cold. (Bột sẽ vẫn không tan nếu nước quá lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissolve (v): hòa tan, giải thể.
- Sugar dissolves easily in hot water. (Đường dễ dàng hòa tan trong nước nóng.)
- Undissolvable (adj): không thể hòa tan.
- This substance is practically undissolvable in water. (Chất này thực tế không thể hòa tan trong nước.)
- Insoluble (adj): không tan (thường dùng trong hóa học).
- Sand is insoluble in water. (Cát không tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Unmelted: chưa tan chảy (thường cho chất rắn khi nóng chảy).
- Unresolved: chưa được giải quyết (thường cho vấn đề, mâu thuẫn; có thể dùng cho nghĩa "không bị hủy bỏ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "undissolved" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undissolved".)
tính từ
- không bị hoà tan
- không bị huỷ bỏ, không bị giải thể