unmelted
/'ʌn'meltid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tan ra, không chảy ra: Trạng thái của một chất (thường là chất rắn) không bị nóng chảy hoặc hóa lỏng dưới tác động của nhiệt độ.
- Không động lòng, thản nhiên: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ trạng thái cảm xúc không bị lay chuyển, không bị xúc động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unmelted ice cubes floated in the drink. (Những viên đá không tan nổi trong ly nước.)
- Despite the warm weather, there were still patches of unmelted snow on the mountain. (Bất chấp thời tiết ấm áp, vẫn còn những mảng tuyết không tan trên núi.)
- He listened to the sad story with an unmelted heart. (Anh ấy lắng nghe câu chuyện buồn với một trái tim không động lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unmelted": vẫn còn nguyên, không bị tan chảy.
- The ancient glacier has remained largely unmelted for centuries. (Sông băng cổ đại vẫn còn nguyên vẹn, không tan chảy trong nhiều thế kỷ.)
- "stubbornly unmelted": cứng đầu không chịu tan, (nghĩa bóng) không chịu thay đổi.
- Her resentment stayed stubbornly unmelted despite his apologies. (Sự oán giận của cô ấy vẫn cứng đầu không nguôi ngoai bất chấp những lời xin lỗi của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Melt (động từ): tan chảy.
- Melted (tính từ): đã tan chảy.
- Unmeltable (tính từ): không thể tan chảy được.
- Melting (danh từ/tính từ): sự tan chảy / đang tan chảy.
Từ đồng nghĩa
- Solid: ở thể rắn.
- Frozen: đông đá, đông cứng.
- Hardened: đã cứng lại.
- Unthawed: chưa rã đông, chưa tan.
Từ trái nghĩa
- Melted: đã tan chảy.
- Liquefied: đã hóa lỏng.
- Molten: nóng chảy (thường dùng cho kim loại, đá).
- Thawed: đã tan băng, đã rã đông.
tính từ
- không tan ra, không chảy ra
- không động lòng, không mủi lòng, thản nhiên