undistributed
/'ʌndis'tribjutid/
Học thuậtThân thiện
The investor's portfolio remains undistributed across different asset classes.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được phân phối, chưa được phân phối: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó (như hàng hóa, lợi nhuận, tài liệu) vẫn còn nguyên vẹn, tập trung tại một nơi hoặc thuộc về một chủ thể, chưa được chia ra và giao đến nhiều nơi hoặc nhiều người khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's undistributed profits will be reinvested. (Lợi nhuận chưa được phân phối của công ty sẽ được tái đầu tư.)
- A large stock of undistributed goods remained in the warehouse. (Một lượng lớn hàng hóa chưa được phân phối vẫn còn trong kho.)
- The report is still undistributed; only the manager has seen it. (Báo cáo vẫn chưa được phân phối; chỉ có quản lý mới xem nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lĩnh vực tài chính & kế toán: Thường dùng để mô tả lợi nhuận giữ lại (retained earnings) của một công ty chưa được chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức.
- Undistributed earnings are crucial for a company's future growth. (Lợi nhuận chưa phân phối là rất quan trọng cho sự tăng trưởng tương lai của công ty.)
Trong lĩnh vực logistics & phân phối: Mô tả hàng hóa chưa được vận chuyển đến các điểm bán lẻ hoặc người tiêu dùng cuối cùng.
- The disruption caused many undistributed packages to pile up at the sorting center. (Sự gián đoạn khiến nhiều kiện hàng chưa được phân phối chất đống tại trung tâm phân loại.)
Biến thể và từ gần giống
Distribute (động từ): Phân phối, phân phát.
- They will distribute the flyers tomorrow. (Họ sẽ phân phát tờ rơi vào ngày mai.)
Distribution (danh từ): Sự phân phối, hệ thống phân phối.
- The product has a wide distribution network. (Sản phẩm có một mạng lưới phân phối rộng.)
Redistribute (động từ): Phân phối lại.
- The government plans to redistribute the land. (Chính phủ có kế hoạch phân phối lại đất đai.)
Từ đồng nghĩa
- Unallocated: Chưa được phân bổ.
- Unissued: Chưa được phát hành (thường dùng cho chứng khoán, tài liệu).
- Retained: Được giữ lại (đặc biệt cho lợi nhuận).
Từ trái nghĩa
- Distributed: Đã được phân phối.
- Allocated: Đã được phân bổ.
- Circulated: Đã được lưu hành, phân phát.
The investor's portfolio remains undistributed across different asset classes.
tính từ
- không được phân phối