undiversified

/'ʌndai'və:sifaid/
Học thuật
Thân thiện
undiversified

The investor's portfolio is undiversified, holding only technology stocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đa dạng hóa, không đa dạng: Chỉ một cái đó không được phân bổ hoặc phát triển thành nhiều loại, lĩnh vực, hoặc hình thức khác nhau. thường mang nghĩa tập trung vào một thứ duy nhất hoặc một số ít, dẫn đến sự thiếu đa dạng có thể rủi ro cao.
    • Đều đều, không thay đổi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một cái đó đơn điệu, thiếu sự biến đổi hoặc khác biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An undiversified investment portfolio carries higher risk. (Một danh mục đầu không đa dạng hóa mang lại rủi ro cao hơn.)
    • The company's revenue stream is undiversified, relying solely on one product. (Dòng doanh thu của công ty không đa dạng, chỉ phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất.)
    • The landscape was undiversified, just miles of flat desert. (Phong cảnh đều đều, chỉ toàn sa mạc bằng phẳng trải dài hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính kinh tế: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các khoản đầu , danh mục đầu , hoặc nền kinh tế tập trung quá mức vào một tài sản, ngành hoặc thị trường duy nhất, khiến chúng dễ bị tổn thương trước biến động.
    • Investing all your money in a single stock is an undiversified strategy. (Đầu tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu duy nhấtmột chiến lược không đa dạng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Diversified (adj): Đa dạng hóa. (Tính từ trái nghĩa trực tiếp).
    • A diversified portfolio includes stocks, bonds, and real estate. (Một danh mục đầu đa dạng hóa bao gồm cổ phiếu, trái phiếu bất động sản.)
  • Diversify (v): Đa dạng hóa.
    • The farmer decided to diversify his crops. (Người nông dân quyết định đa dạng hóa cây trồng của mình.)
  • Diversification (n): Sự đa dạng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Concentrated: Tập trung.
  • Homogeneous: Đồng nhất.
  • Unvaried: Không thay đổi, đều đều.
  • Monolithic: Nguyên khối, đơn điệu.
Từ trái nghĩa
  • Diversified: Đa dạng hóa.
  • Varied: Đa dạng, phong phú.
  • Heterogeneous: Không đồng nhất, đa dạng.
  • Assorted: Pha trộn, nhiều loại.
undiversified

The investor's portfolio is undiversified, holding only technology stocks.

tính từ
  1. không thay đổi, đều đều