Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
  • không xếp nếp (quần áo, màn treo)
Related search result for "undraped"
Comments and discussion on the word "undraped"