undraped

/'ʌn'dreipt/
tính từ
  1. không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
  2. không xếp nếp (quần áo, màn treo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

undraped
The artist sketched the undraped statue in the studio.