undraped

/'ʌn'dreipt/
Học thuật
Thân thiện
undraped

The artist sketched the undraped statue in the studio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được phủ, không được che bằng vải hoặc màn: Mô tả một vật thể, cửa sổ, hoặc không gian không rèm, màn, hoặc vải trang trí.
    • Không mặc quần áo, khỏa thân: (Thường trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng) Mô tả một người hoặc hình tượng không quần áo che phủ.
    • Không được xếp nếp (như vải): Mô tả vải hoặc vật liệu mềm được trải phẳng, không tạo thành các nếp gấp trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The undraped windows made the room feel stark and bright. (Những cửa sổ không rèm khiến căn phòng trông trống trải sáng quá.)
    • The classical sculpture featured an undraped figure. (Bức tượng cổ điển mô tả một hình người khỏa thân.)
    • The fabric lay undraped over the table. (Tấm vải được trải phẳng, không xếp nếp trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật: Thuật ngữ "undraped" thường được sử dụng trong phê bình nghệ thuật để mô tả các hình tượng khỏa thân trong hội họa hoặc điêu khắc, nhấn mạnh vào hình thể hơn trang phục.
    • The artist preferred undraped models to study human anatomy. (Họa sĩ thích các người mẫu khỏa thân để nghiên cứu giải phẫu cơ thể người.)
Biến thể từ gần giống
  • Undrape (động từ): Cởi bỏ, kéo bỏ lớp vải phủ ra.
    • She undraped the statue for the exhibition. ( ấy đã kéo tấm vải che phủ khỏi bức tượng để triển lãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncovered: Không được che phủ.
  • Nude: Khỏa thân (thường dùng cho người).
  • Bare: Trần, không che.
Từ trái nghĩa
  • Draped: Được phủ vải, được treo màn; xếp nếp.
  • Clothed: Mặc quần áo.
  • Curtained: rèm che.
undraped

The artist sketched the undraped statue in the studio.

tính từ
  1. không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
  2. không xếp nếp (quần áo, màn treo)

Từ tương tự