undrinkable
/'ʌn'driɳkəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể uống được: Chỉ chất lỏng, đặc biệt là nước hoặc đồ uống, có chất lượng kém đến mức không thể uống một cách an toàn hoặc dễ chịu. Nó có thể do bị ô nhiễm, có mùi vị khó chịu, hoặc đã bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water from the river was polluted and completely undrinkable. (Nước từ con sông bị ô nhiễm và hoàn toàn không thể uống được.)
- This coffee is cold and tastes terrible; it's undrinkable. (Cà phê này nguội và có vị kinh khủng; nó không thể uống được.)
- After the storm, the tap water was declared undrinkable until further notice. (Sau cơn bão, nước máy được tuyên bố là không thể uống được cho đến khi có thông báo mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"render something undrinkable": làm cho thứ gì đó trở nên không thể uống được.
- The chemical spill rendered the town's water supply undrinkable. (Vụ tràn hóa chất đã làm cho nguồn cung cấp nước của thị trấn trở nên không thể uống được.)
"deemed undrinkable": được coi là không thể uống được (thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học).
- The sample was deemed undrinkable due to high bacterial content. (Mẫu vật được coi là không thể uống được do hàm lượng vi khuẩn cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Undrinkability (danh từ): tính chất không thể uống được.
- The undrinkability of the water was a major health concern. (Tính chất không thể uống được của nước là một mối lo ngại lớn về sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Unpotable: không thể uống được (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Unfit for consumption: không phù hợp để tiêu thụ.
- Contaminated: bị ô nhiễm (có thể dẫn đến việc không uống được).
Từ trái nghĩa
- Drinkable: có thể uống được.
- Potable: có thể uống được (thường dùng cho nước).
- Palatable: ngon miệng, dễ uống.