drinkable

/'driɳkəbl/
tính từ
  1. có thể uống được
danh từ, (thường) số nhiều
  1. đồ uống, thức uống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "drinkable"

Từ có nhắc đến "drinkable"

drinkable
The water from the mountain stream is clear and drinkable.