undulation

/,ʌndju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
undulation

The flag shows a gentle undulation in the breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gợn sóng, sự nhấp nhô: Chỉ sự chuyển động lên xuống một cách nhẹ nhàng, liên tục quy luật, giống như sóng trên mặt nước hoặc địa hình đồi núi.
    • Chuyển động sóng: Trong vật , chỉ một dạng chuyển động dao động lên xuống hoặc tới lui theo dạng sóng.
    • Cảm giác chập chờn (y học): Cảm giác không đều đặn, lúc mạnh lúc yếu, thường dùng để mô tả nhịp tim hoặc mạch đập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle undulation of the wheat fields in the breeze was a beautiful sight. (Sự nhấp nhô nhẹ nhàng của những cánh đồng lúa mì trong làn gió một cảnh tượng đẹp.)
    • The physics teacher explained the undulation of a sound wave. (Giáo viên vậtgiải thích về chuyển động sóng của âm thanh.)
    • The patient reported an undulation in his heartbeat. (Bệnh nhân báo cáo cảm giác chập chờn trong nhịp tim của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The undulation of the terrain": Sự gồ ghề, lên xuống của địa hình.

    • The car struggled with the constant undulation of the mountain road. (Chiếc xe vật lộn với sự lên xuống liên tục của con đường miền núi.)
  • "Undulatory motion": Chuyển động dạng sóng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).

    • Certain animals, like snakes, move with a distinct undulatory motion. (Một số loài động vật, như rắn, di chuyển với một chuyển động dạng sóng rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Undulate (động từ): Gợn sóng, uốn lượn.
    • The flag undulated in the wind. (Lá cờ uốn lượn trong gió.)
  • Undulant (tính từ): dạng sóng, lên xuống.
    • She walked with an undulant grace. ( ấy bước đi với một vẻ duyên dáng uyển chuyển.)
  • Undulatory (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất sóng.
    • The theory describes an undulatory nature of light. (Học thuyết mô tả bản chất sóng của ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wave (sóng, làn sóng): Thường chỉ một đợt sóng cụ thể hơn.
  • Ripple (gợn sóng nhỏ): Chỉ những chuyển động sóng rất nhỏ nhẹ.
  • Rolling (lăn, cuộn): Thường dùng cho địa hình hoặc chuyển động tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

undulation

The flag shows a gentle undulation in the breeze.

danh từ
  1. sự gợn sóng, sự nhấp nhô
  2. chuyển động sóng
  3. (y học) cảm giác tim chập chờn

Từ đồng nghĩa