wave
/weiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sóng: Chỉ sự chuyển động lên xuống hoặc lan truyền trên bề mặt chất lỏng, đặc biệt là nước.
- Làn sóng, đợt: Chỉ một hiện tượng, cảm xúc hoặc hoạt động xảy ra với cường độ mạnh và lan rộng trong một khoảng thời gian.
- Cái vẫy tay: Cử chỉ dùng tay để chào hỏi, ra hiệu hoặc tạm biệt.
Động từ:
- Vẫy tay: Di chuyển bàn tay hoặc cánh tay qua lại trong không khí để chào hỏi, ra hiệu hoặc thu hút sự chú ý.
- Phấp phới, gợn sóng: Chuyển động nhẹ nhàng, uốn lượn qua lại giống như sóng.
- Uốn (tóc): Tạo kiểu tóc thành những lọn sóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sound of the waves is so relaxing. (Âm thanh của những con sóng thật thư giãn.)
- A wave of nostalgia hit her when she smelled the flowers. (Một làn sóng hoài niệm ập đến khi cô ấy ngửi thấy mùi hoa.)
- He gave me a friendly wave from across the street. (Anh ấy vẫy tay thân thiện với tôi từ bên kia đường.)
Động từ:
- She waved goodbye as the train left the station. (Cô ấy vẫy tay tạm biệt khi đoàn tàu rời ga.)
- The flag waved proudly in the wind. (Lá cờ phấp phới kiêu hãnh trong gió.)
- She decided to wave her hair for the party. (Cô ấy quyết định uốn tóc sóng cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make waves": Gây xáo trộn, tạo ra ảnh hưởng lớn hoặc gây chú ý, thường bằng cách thách thức hiện trạng.
- The new manager is not afraid to make waves to improve the company. (Vị quản lý mới không ngại tạo ra thay đổi lớn để cải thiện công ty.)
"To catch the wave": Nắm bắt một xu hướng, cơ hội đang phổ biến hoặc đang lên.
- Many investors tried to catch the wave of cryptocurrency. (Nhiều nhà đầu tư cố gắng nắm bắt làn sóng tiền điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
Wavy (adj): Có dạng sóng, gợn sóng.
- She has beautiful wavy hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn sóng đẹp.)
Wavelength (n): Bước sóng; (nghĩa bóng) sự tương đồng trong suy nghĩ.
- We are on the same wavelength. (Chúng tôi rất hợp ý nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sóng): Swell, ripple, surge.
- Động từ (vẫy tay): Gesture, signal, beckon.
- Động từ (phấp phới): Flutter, flap, undulate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wave aside: Phớt lờ, gạt bỏ (một ý kiến, lời đề nghị).
- He waved aside all objections and continued with his plan. (Anh ta gạt bỏ mọi phản đối và tiếp tục kế hoạch của mình.)
Wave down: Vẫy tay ra hiệu để dừng lại (xe, tàu).
- I had to wave down a taxi in the rain. (Tôi phải vẫy tay gọi một chiếc taxi dưới trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
A tidal wave of something: Một lượng rất lớn, một làn sóng dữ dội của thứ gì đó (thường là cảm xúc hoặc sự kiện).
- The scandal caused a tidal wave of public anger. (Vụ bê bối gây ra một làn sóng phẫn nộ dữ dội từ công chúng.)
Ride the wave: Tận hưởng hoặc tận dụng thành công của một xu hướng đang thịnh hành.
- The company is riding the wave of the health and fitness trend. (Công ty đang tận dụng làn sóng xu hướng sức khỏe và thể dục.)
danh từ
- sóng, làn sóng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the waves(thơ ca) biển cả
- long waves(rađiô) làn sóng dài
- wave motionchuyển động sóng
- permanent wavetóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
- a wave of revolutionlàn sóng cách mạng
- đợt
- in wavestừng đợt, lớp lớp
- to attack in wavestấn công từng đợt
- sự vẫy tay ra hiệu; cái vẫy tay
nội động từ
- gợn sóng, quăn thành làn sóng
- the field of corn is waving in the breezecánh đồng lúa gợn sóng dưới làn gió nhẹ
- hair waves naturallytóc quăn tự nhiên
- phấp phới, phấp phới bay
- the red flag waved in the windlá cờ đỏ phấp phới bay trước gió
- vẫy tay ra hiệu
- to wave to someonevẫy tay ra hiệu cho ai
ngoại động từ
- phất, vung
- to wave a bannerphất cờ
- to wave a swordvung gươm (đi đầu để động viên...)
- uốn (tóc) thành làn sóng
- to have one's hair wavedđem uốn tóc thành làn sóng
- vẫy tay ra hiệu
- to wave someone asidevẫy tay ra hiệu cho ai đứng ra một bên
Idioms
- to wave asidebác bỏ, gạt bỏ