uneffective

uneffective

The teacher's uneffective lesson left the students confused.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hiệu quả, không mang lại tác dụng như mong muốn: "uneffective" mô tả một điều đó không đạt được kết quả hoặc mục đích dự kiến.
    • Không tác dụng, vô hiệu: Dùng để chỉ một phương pháp, hành động hoặc người không tạo ra ảnh hưởng hoặc thay đổi tích cực.
dụ sử dụng
  • (Chính sách mới không hiệu quả trong việc giảm tắc nghẽn giao thông.)
  • ( ấy cố gắng động viên học sinh, nhưng các phương pháp của tỏ ra không hiệu quả.)
  • (Thuốc không tác dụng chống lại virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be uneffective at doing something": không hiệu quả trong việc làmđó.

    • He was uneffective at managing the team. (Anh ấy không hiệu quả trong việc quản lý đội nhóm.)
  • "to find something uneffective": nhận thấy điều đó không hiệu quả.

    • Many teachers find traditional lectures uneffective for engaging students. (Nhiều giáo viên nhận thấy các bài giảng truyền thống không hiệu quả trong việc thu hút học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineffective (adj): không hiệu quả (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "uneffective").

    • The campaign was ineffective in changing public opinion. (Chiến dịch không hiệu quả trong việc thay đổi dư luận.)
  • Effectiveness (n): tính hiệu quả.

    • The effectiveness of the new method is still being tested. (Tính hiệu quả của phương pháp mới vẫn đang được thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ineffective: không hiệu quả.
  • Futile: vô ích, không mang lại kết quả.
  • Useless: vô dụng.
  • Unproductive: không năng suất, không tạo ra kết quả.
Từ trái nghĩa
  • Effective: hiệu quả.
  • Efficient: hiệu suất cao.
  • Productive: năng suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall flat: thất bại, không gây ấn tượng hoặc tác dụng.
    • His attempt to joke fell flat and was uneffective in lightening the mood. (Nỗ lực pha trò của anh ấy thất bại không hiệu quả trong việc làm nhẹ bầu không khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a lead balloon: thất bại hoàn toàn, không tác dụng.
    • The new advertising campaign went over like a lead balloon and was uneffective. (Chiến dịch quảng cáo mới thất bại hoàn toàn không hiệu quả.)