ineffective

/,ini'fektiv/
tính từ
  1. không hiệu quả
  2. tích sự, không làm được trò trống (người)
  3. (nghệ thuật) không gây được ấn tượng, không tác động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ineffective"

ineffective
The new policy proved ineffective at reducing traffic congestion.