ineffective
/,ini'fektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hiệu quả, không hiệu quả: Không đạt được kết quả mong muốn hoặc mục đích đề ra.
- Vô tích sự, không tác dụng: Không có khả năng tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng.
- (Về nghệ thuật) Không gây ấn tượng: Không tạo được tác động về mặt cảm xúc hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old marketing campaign was completely ineffective. (Chiến dịch marketing cũ hoàn toàn không có hiệu quả.)
- He felt ineffective in his new role. (Anh ấy cảm thấy vô tích sự trong vai trò mới của mình.)
- The movie's ending was emotionally ineffective. (Cái kết của bộ phim không gây được ấn tượng về mặt cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prove ineffective": tỏ ra vô hiệu, chứng minh là không hiệu quả.
- The new policy proved ineffective in solving the problem. (Chính sách mới tỏ ra vô hiệu trong việc giải quyết vấn đề.)
- "render something ineffective": làm cho cái gì đó mất tác dụng.
- The software update rendered the old virus ineffective. (Bản cập nhật phần mềm đã làm cho con virus cũ mất tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ineffectively (phó từ): một cách không hiệu quả.
- The team worked ineffectively under pressure. (Đội đã làm việc một cách không hiệu quả dưới áp lực.)
- Ineffectiveness (danh từ): sự không hiệu quả, tính vô hiệu.
- The report highlighted the ineffectiveness of the current system. (Báo cáo nêu bật sự không hiệu quả của hệ thống hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Inefficacious: không có hiệu lực, không công hiệu (thường dùng trong y học hoặc trang trọng).
- Futile: vô ích, phí công.
- Unproductive: không sinh lợi, không có kết quả.
Từ trái nghĩa
- Effective: có hiệu quả, hiệu nghiệm.
- Efficient: hiệu suất cao, có năng lực.
- Potent: mạnh mẽ, có hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ineffective". Tuy nhiên, động từ gốc "effect" có thể kết hợp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ineffective".)
tính từ
- không có hiệu quả
- vô tích sự, không làm được trò trống gì (người)
- (nghệ thuật) không gây được ấn tượng, không tác động