unemphatic

/'ʌnim'fætik/
Học thuật
Thân thiện
unemphatic

The speaker's unemphatic tone made the announcement seem unimportant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hùng hồn, không mạnh mẽ: Cách diễn đạt thiếu sự nhấn mạnh, thiếu sức thuyết phục hoặc không gây được ấn tượng mạnh.
    • Đọc không nhấn mạnh: Cách nói hoặc đọc không sự thay đổi về ngữ điệu, âm lượng hoặc trọng âm để làm nổi bật một phần thông tin nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His apology was unemphatic and failed to convince anyone. (Lời xin lỗi của anh ấy thiếu sự mạnh mẽ không thuyết phục được ai.)
    • She read the statement in a flat, unemphatic tone. ( ấy đọc tuyên bố bằng một giọng đều đều, không nhấn mạnh.)
    • The politician's unemphatic speech did not inspire the crowd. (Bài phát biểu không hùng hồn của chính trị gia đã không truyền cảm hứng cho đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Dùng để mô tả một âm tiết, từ hoặc cụm từ được phát âm không trọng âm hoặc sự nhấn mạnh đặc biệt.
    • In this sentence, the preposition is often unemphatic. (Trong câu này, giới từ thường không được nhấn mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unemphatically (phó từ): một cách không nhấn mạnh, một cách không hùng hồn.
    • He stated the fact unemphatically. (Anh ấy nêu ra sự thật một cách không nhấn mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Flat: bằng phẳng, đều đều (về giọng nói).
  • Monotonous: đơn điệu.
  • Weak: yếu ớt, thiếu sức thuyết phục.
  • Understated: nói giảm, nói tránh, chủ đích làm cho nhẹ đi.
Từ trái nghĩa
  • Emphatic: hùng hồn, mạnh mẽ, được nhấn mạnh.
  • Forceful: mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
  • Stressed: được nhấn mạnh (về ngữ âm).
unemphatic

The speaker's unemphatic tone made the announcement seem unimportant.

tính từ
  1. không hùng hồn, không mạnh mẽ
  2. đọc không nhấn mạnh (từ)

Từ tương tự

Từ chứa "unemphatic"