unemployable

/'ʌnim'plɔiəbl/
Học thuật
Thân thiện
unemployable

A man looks at a "Help Wanted" sign but feels unemployable due to his lack of skills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể việc làm, không thể được tuyển dụng: Dùng để mô tả một người không khả năng tìm được việc làm do thiếu kỹ năng, trình độ, kinh nghiệm cần thiết hoặc những đặc điểm (như thái độ, sức khỏe, lịch sử) khiến họ không được các nhà tuyển dụng chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Without any digital skills, he felt unemployable in the modern job market. (Không bất kỳ kỹ năng số nào, anh ấy cảm thấy mình không thể việc làm trong thị trường lao động hiện đại.)
    • A criminal record can make someone unemployable in certain professions. (Một tiền án có thể khiến một người không thể được tuyển dụng trong một số ngành nghề nhất định.)
    • The company's training program aims to help the long-term unemployed, who are often seen as unemployable, gain new skills. (Chương trình đào tạo của công ty nhằm giúp đỡ những người thất nghiệp dài hạn, những người thường bị coi không thể việc làm, được các kỹ năng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rendered unemployable": bị làm cho không thể việc làm được.

    • A serious injury rendered him unemployable in his former field of construction. (Một chấn thương nghiêm trọng đã khiến anh ấy không thể làm việc được trong lĩnh vực xây dựng trước đây của mình.)
  • "to consider someone unemployable": coi ai đó không thể tuyển dụng.

    • Many employers wrongly consider older workers unemployable. (Nhiều nhà tuyển dụng sai lầm khi coi những lao động lớn tuổi không thể tuyển dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unemployability (danh từ): tình trạng không thể việc làm, tính không thể tuyển dụng.
    • The unemployability of the workforce is a major concern for the region. (Tình trạng không thể việc làm của lực lượng lao động một mối quan ngại lớn đối với khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfit for work: không phù hợp để làm việc.
  • Unhireable: không thể thuê mướn.
Từ trái nghĩa
  • Employable: có thể việc làm, có thể tuyển dụng được.
  • Hireable: có thể thuê mướn.
unemployable

A man looks at a "Help Wanted" sign but feels unemployable due to his lack of skills.

tính từ
  1. không thể dùng, không thể cho việc làm được

Từ trái nghĩa