unentertaining
/'ʌn,entə'teiniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không làm cho vui, tẻ nhạt: Mô tả một thứ gì đó (như một bộ phim, cuốn sách, buổi biểu diễn, câu chuyện) không có khả năng thu hút sự chú ý, không gây hứng thú hoặc không mang lại sự giải trí, khiến người ta cảm thấy buồn chán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lecture was so unentertaining that half the audience fell asleep. (Bài giảng tẻ nhạt đến mức một nửa khán giả đã ngủ gật.)
- Despite the famous cast, the movie was surprisingly unentertaining. (Bất chấp dàn diễn viên nổi tiếng, bộ phim lại tẻ nhạt một cách đáng ngạc nhiên.)
- He told an unentertaining story about his trip to the post office. (Anh ấy kể một câu chuyện chẳng thú vị chút nào về chuyến đi đến bưu điện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something unentertaining": thấy cái gì đó tẻ nhạt.
- Many critics found the play stylistically interesting but ultimately unentertaining. (Nhiều nhà phê bình thấy vở kịch thú vị về mặt phong cách nhưng cuối cùng thì vẫn tẻ nhạt.)
"unentertainingly" (trạng từ): một cách tẻ nhạt.
- The plot unfolded unentertainingly, with no surprises. (Cốt truyện diễn biến một cách tẻ nhạt, không có bất ngờ nào.)
Biến thể và từ gần giống
Unentertained (adj): không được giải trí, cảm thấy buồn chán (dùng cho cảm giác của người trải nghiệm).
- The children were unentertained by the documentary. (Bọn trẻ cảm thấy chán ngán với bộ phim tài liệu.)
Entertaining (adj): giải trí, thú vị (từ trái nghĩa trực tiếp).
- The magician put on a very entertaining show. (Ảo thuật gia đã có một màn trình diễn rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Boring: buồn chán, tẻ nhạt.
- Dull: tẻ nhạt, chán ngắt.
- Tedious: dài dòng, tẻ nhạt (thường do lặp đi lặp lại).
- Uninteresting: không thú vị.
Từ trái nghĩa
- Entertaining: giải trí, thú vị.
- Engaging: hấp dẫn, lôi cuốn.
- Amusing: vui nhộn, thú vị.
- Captivating: quyến rũ, lôi cuốn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng để đánh giá, phê bình các sản phẩm văn hóa, giải trí (phim, sách, chương trình truyền hình, trò chơi) hoặc các bài thuyết trình, bài nói chuyện.
- Đây là một từ mang tính phủ định mạnh, nên cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng để tránh nghe có vẻ quá khắc nghiệt.
tính từ
- không làm cho vui, tẻ nhạt