unequalise

/'ʌn'i:kwəlaiz/ Cách viết khác : (unequalize) /'ʌn'i:kwəlaiz/
ngoại động từ
  1. không làm bằng, không làm ngang
  2. không gỡ hoà (bóng đá...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unequalise
The striker's late goal unequalised the match in the final minute.