unequalise
/'ʌn'i:kwəlaiz/ Cách viết khác : (unequalize) /'ʌn'i:kwəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho không bằng nhau, làm cho không ngang bằng: Hành động khiến cho hai hoặc nhiều bên, vật, hoặc tình huống trở nên không cân xứng, không đồng đều hoặc không công bằng.
- Phá vỡ thế cân bằng, tạo ra sự chênh lệch: Hành động thay đổi tình thế từ trạng thái cân bằng hoặc hòa thành trạng thái có một bên dẫn trước hoặc có lợi thế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new economic policies could unequalise the distribution of wealth. (Các chính sách kinh tế mới có thể làm cho không đồng đều sự phân phối của cải.)
- A brilliant solo goal in the last minute unequalised the match. (Một bàn thắng tuyệt đẹp trong phút cuối đã phá vỡ thế cân bằng của trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unequalise the score": ghi bàn phá vỡ tỷ số hòa (thường dùng trong thể thao).
- The striker's header finally unequalised the score. (Cú đánh đầu của tiền đạo cuối cùng đã ghi bàn phá vỡ tỷ số hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Unequalised (adj): (tình trạng) đã bị làm cho không cân bằng, chưa được san bằng (tỷ số).
- The unequalised score at halftime was 1-0. (Tỷ số chưa được gỡ hòa vào hiệp một là 1-0.)
- Unequal (adj): không bằng nhau, không công bằng.
- an unequal distribution of resources (sự phân phối tài nguyên không công bằng)
- Equalise (v): làm cho bằng nhau, san bằng (tỷ số). (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- The team managed to equalise just before the whistle. (Đội bóng đã kịp san bằng tỷ số ngay trước khi hiệp đấu kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
- Imbalance: gây mất cân bằng.
- Tip the scales: làm nghiêng cán cân, tạo lợi thế cho một bên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ có nghĩa cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unequalise".)
ngoại động từ
- không làm bằng, không làm ngang
- không gỡ hoà (bóng đá...)