unequalize
/'ʌn'i:kwəlaiz/ Cách viết khác : (unequalize) /'ʌn'i:kwəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất sự cân bằng, làm cho không bằng nhau: Hành động khiến cho hai hay nhiều thứ trở nên không đồng đều, không ngang bằng nhau về mức độ, số lượng, chất lượng hoặc cơ hội.
- Làm cho tỷ số không hòa, không gỡ hòa (trong thể thao): Hành động ghi bàn thắng hoặc đạt điểm để phá vỡ thế cân bằng của tỷ số, khiến một bên dẫn trước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new tax policy could unequalize the distribution of wealth. (Chính sách thuế mới có thể làm mất sự cân bằng trong phân phối của cải.)
- A single goal in the last minute was enough to unequalize the match. (Một bàn thắng duy nhất ở phút cuối đã đủ để làm cho tỷ số không hòa trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unequalize opportunities": làm cho cơ hội trở nên không công bằng.
- Lack of access to education can unequalize opportunities for children in rural areas. (Việc thiếu tiếp cận giáo dục có thể làm cho cơ hội trở nên không công bằng đối với trẻ em ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unequal (adj): không bằng nhau, không công bằng.
- They received unequal shares of the inheritance. (Họ nhận được các phần thừa kế không bằng nhau.)
- Equalize (v): làm cho bằng nhau, san bằng.
- The government aims to equalize educational standards across the country. (Chính phủ muốn san bằng các tiêu chuẩn giáo dục trên toàn quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Imbalance: làm mất cân bằng.
- Skew: làm lệch, làm cho không cân đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- không làm bằng, không làm ngang
- không gỡ hoà (bóng đá...)