unescapable
/'ʌnis'keipəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tránh được, không thể thoát được: "unescapable" mô tả một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc một tình huống không có cách nào để tránh né hoặc thoát khỏi. Nó nhấn mạnh tính tất yếu và không thể tránh khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unescapable conclusion is that we must act now. (Kết luận không thể tránh được là chúng ta phải hành động ngay bây giờ.)
- He felt an unescapable sense of guilt. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác tội lỗi không thể thoát được.)
- The evidence points to an unescapable truth. (Bằng chứng chỉ ra một sự thật không thể tránh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unescapable reality": thực tế không thể tránh khỏi.
- We must face the unescapable reality of climate change. (Chúng ta phải đối mặt với thực tế không thể tránh khỏi của biến đổi khí hậu.)
"unescapable fate": số phận không thể thoát được.
- In the myth, the hero tries to avoid his unescapable fate. (Trong thần thoại, người anh hùng cố gắng tránh số phận không thể thoát được của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inevitable (adj): chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi (nghĩa gần nhất).
- Unavoidable (adj): không thể tránh được.
- Inescapable (adj): không thể tránh thoát (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có cách viết và nghĩa gần như giống hệt).
Từ đồng nghĩa
- Inevitable: tất yếu, không thể tránh khỏi.
- Unavoidable: không thể tránh được.
- Certain: chắc chắn.
- Inexorable: không thể lay chuyển, không thể tránh được (mang sắc thái mạnh hơn).
Lưu ý về từ vựng
- "Unescapable" vs "Inescapable": "Inescapable" là hình thức phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn trong tiếng Anh hiện đại. "Unescapable" có cùng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "inescapable" được ưu tiên sử dụng.
tính từ
- không thể tránh được, không thể thoát được