inescapable

/,inis'keipəbl/
tính từ
  1. không thể thoát được, không tránh được
  2. không thể lờ đi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inescapable"

inescapable
The inescapable truth was that the sun would rise each morning.