unesco

/ju:'neskou/
Học thuật
Thân thiện
unesco

UNESCO works to preserve ancient historical sites around the world.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun):
    • UNESCO: Tên viết tắt của một tổ chức quốc tế thuộc Liên Hợp Quốc, chuyên về các lĩnh vực giáo dục, khoa học văn hóa. Tên đầy đủ "United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization" (Tổ chức Giáo dục, Khoa học Văn hóa của Liên Hợp Quốc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • UNESCO plays a crucial role in protecting world heritage sites. (UNESCO đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các di sản thế giới.)
    • Vietnam is an active member of UNESCO. (Việt Nam một thành viên tích cực của UNESCO.)
    • The conference was organized under the auspices of UNESCO. (Hội nghị được tổ chức dưới sự bảo trợ của UNESCO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "UNESCO-listed" / "UNESCO-recognized": Được UNESCO công nhận hoặc liệt kê.

    • Ha Long Bay is a UNESCO-listed World Heritage Site. (Vịnh Hạ Long Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
  • "UNESCO's mandate": Nhiệm vụ, sứ mệnh của UNESCO.

    • Promoting cultural diversity is part of UNESCO's mandate. (Thúc đẩy sự đa dạng văn hóa một phần sứ mệnh của UNESCO.)
Biến thể từ gần giống
  • UN (United Nations): Liên Hợp Quốc - Tổ chức mẹ UNESCO một cơ quan chuyên môn.
  • World Heritage Site: Di sản Thế giới - Danh hiệu do UNESCO công nhận.
  • Intangible Cultural Heritage: Di sản văn hóa phi vật thể - Một danh mục bảo vệ của UNESCO.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức Giáo dục, Khoa học Văn hóa của Liên Hợp Quốc: Tên đầy đủ được dịch sang tiếng Việt. (Đây tên gọi đầy đủ, không phải từ đồng nghĩa thông thường).
Lưu ý sử dụng
  • "UNESCO" một danh từ riêng, tên tổ chức, nên luôn được viết hoa.
  • Từ này thường được sử dụng như một danh từ đơn lẻ để chỉ tổ chức, hoặc dùng như một tính từ trong các cụm như "UNESCO project" (dự án UNESCO), "UNESCO award" (giải thưởng UNESCO).
unesco

UNESCO works to preserve ancient historical sites around the world.

danh từ
  1. UNESCO ((viết tắt) của United Uations Educational, Scientific and Cultural Organization) tổ chức giáo dục, khoa học văn hoá của Liên hiệp quốc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "unesco"

Từ có nhắc đến "unesco"