unessayed

/'ʌne'seid/
Học thuật
Thân thiện
unessayed

A student looks at an unessayed question on the exam paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thử, không được làm thử: Chỉ một việc, một hành động, hoặc một phương pháp chưa từng được thực hiện hoặc kiểm tra để xem kết quả.
    • Không được thử thách: Chỉ một người, một khả năng, hoặc một lý thuyết chưa từng bị đặt vào tình huống khó khăn hoặc thử nghiệm để đánh giá giá trị thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mountain's north face remains unessayed by climbers. (Vách núi phía bắc vẫn chưa được các nhà leo núi thử chinh phục.)
    • His theory is interesting but unessayed in practical application. (Lý thuyết của anh ấy thú vị nhưng chưa được thử nghiệm trong ứng dụng thực tế.)
    • She left the difficult task unessayed, fearing failure. ( ấy để nhiệm vụ khó khăn đó không được thử làm, sợ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unessayed": để một cái đó không được thử làm, không dám thử.

    • The old recipe was left unessayed for generations. (Công thức nấu ăn đã không được ai thử làm trong nhiều thế hệ.)
  • "remain unessayed": vẫn còn chưa được thử, chưa được khám phá.

    • Many possibilities in science remain unessayed due to lack of funding. (Nhiều khả năng trong khoa học vẫn còn chưa được thử nghiệm do thiếu kinh phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Essay (động từ): Cố gắng, thử làm, thử sức.

    • He will essay the role of a lifetime. (Anh ấy sẽ thử sức với vai diễn của cuộc đời.)
  • Unattempted (tính từ): Chưa được thử, chưa được cố gắng (nghĩa gần tương tự).

    • The summit was unattempted this season. (Đỉnh núi chưa được thử chinh phục trong mùa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Untried: Chưa được thử, chưa được kiểm chứng.
  • Untested: Chưa được kiểm tra, thử nghiệm.
  • Unattempted: Chưa được cố gắng, thử làm.
Từ trái nghĩa
  • Essayed: Đã được thử, đã được cố gắng.
  • Attempted: Đã được thử, đã được nỗ lực.
  • Tested: Đã được kiểm tra, thử thách.
unessayed

A student looks at an unessayed question on the exam paper.

tính từ
  1. không được thử, không được làm thử
  2. không được thử thách

Từ gần giống