unswayed
/' n'sweid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị lay chuyển, không bị ảnh hưởng: Trạng thái không bị tác động, thuyết phục hoặc thay đổi bởi các yếu tố bên ngoài như lời nói, áp lực, cảm xúc, hoặc lập luận.
- Vững vàng, kiên định: Giữ nguyên quan điểm, quyết định hoặc lập trường ban đầu dù có các tác nhân tác động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge remained unswayed by the emotional testimony. (Vị thẩm phán vẫn không bị lay chuyển bởi lời khai đầy cảm xúc.)
- She was unswayed by their promises and stuck to her original plan. (Cô ấy không bị ảnh hưởng bởi những lời hứa của họ và vẫn bám sát kế hoạch ban đầu.)
- His opinion was unswayed despite the new evidence presented. (Ý kiến của anh ấy vẫn không thay đổi bất chấp bằng chứng mới được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain unswayed": vẫn giữ vững, không hề bị dao động.
- The jury remained unswayed by the lawyer's dramatic closing argument. (Bồi thẩm đoàn vẫn không hề bị dao động bởi lời biện hộ kết thúc đầy kịch tính của luật sư.)
"Unswayed in one's conviction/belief": kiên định trong niềm tin/quyết tâm của mình.
- He was unswayed in his conviction that justice would prevail. (Ông ấy kiên định trong niềm tin rằng công lý sẽ chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmoved (adj): không bị cảm động, không bị lay chuyển. (Nhấn mạnh sự không thay đổi về mặt cảm xúc hoặc quyết định.)
- Unaffected (adj): không bị ảnh hưởng. (Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả tác động vật lý.)
- Steadfast (adj): kiên định, trung thành. (Nhấn mạnh sự trung thành và kiên định lâu dài với một mục đích.)
Từ đồng nghĩa
- Uninfluenced: không bị ảnh hưởng.
- Resolute: kiên quyết, cương quyết.
- Adamant: cương quyết, không khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
- Swayed: bị lay chuyển, bị ảnh hưởng.
- Influenced: bị tác động.
- Persuaded: bị thuyết phục.
- Moved: bị cảm động, bị lay chuyển.
tính từ
- không bị kiểm soát, không bị nh hưởng