unestimable
/'ʌn'estiməbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đánh giá được, không thể ước lượng được: Dùng để mô tả một thứ gì đó có giá trị, tầm quan trọng hoặc quy mô quá lớn đến mức không thể xác định hoặc đo lường một cách chính xác.
- Vô giá, vô cùng quý giá: Nhấn mạnh giá trị vô cùng to lớn, không thể định giá được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist's contribution to the field is unestimable. (Đóng góp của nhà khoa học cho lĩnh vực này là không thể đánh giá được.)
- She provided unestimable support during our time of crisis. (Cô ấy đã cung cấp sự hỗ trợ vô giá trong thời điểm khủng hoảng của chúng tôi.)
- The damage to the ancient artifact is unestimable. (Thiệt hại đối với cổ vật là không thể ước lượng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of unestimable value": có giá trị vô cùng to lớn, không thể định giá.
- His advice was of unestimable value to the young entrepreneur. (Lời khuyên của ông ấy có giá trị vô cùng to lớn đối với doanh nhân trẻ.)
- Dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn chương để nhấn mạnh sự phi thường về giá trị hoặc quy mô.
Biến thể và từ gần giống
- Inestimable (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) vô giá, không thể đánh giá được. "Unestimable" là một biến thể ít phổ biến hơn của từ này.
- Priceless (adj): vô giá, quý giá không thể mua được bằng tiền.
- Immeasurable (adj): không thể đo lường được, vô hạn.
Từ đồng nghĩa
- Incalculable: không thể tính toán được, vô cùng lớn.
- Invaluable: vô giá, cực kỳ quý giá.
- Beyond measure: vượt quá khả năng đo lường.
Từ trái nghĩa
- Estimable: có thể đánh giá được, đáng kính trọng.
- Measurable: có thể đo lường được.
- Negligible: không đáng kể, nhỏ bé.
tính từ
- không thể đánh giá được, không thể ước lượng được, vô giá