inestimable
/in'evitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đánh giá được, vô giá: Dùng để mô tả thứ gì đó có giá trị lớn đến mức không thể đo lường, tính toán hoặc ước lượng được. Thường ám chỉ giá trị tinh thần, đạo đức, hoặc tầm quan trọng vượt xa giá trị vật chất thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His contribution to science is of inestimable value. (Đóng góp của ông ấy cho khoa học có giá trị không thể đánh giá được.)
- The museum houses artifacts of inestimable historical importance. (Bảo tàng lưu giữ những hiện vật có tầm quan trọng lịch sử vô giá.)
- She provided me with inestimable support during a difficult time. (Cô ấy đã dành cho tôi sự hỗ trợ vô giá trong thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"of inestimable worth/value": có giá trị vô giá.
- The advice from my mentor was of inestimable worth to my career. (Lời khuyên từ người cố vấn của tôi có giá trị vô giá đối với sự nghiệp của tôi.)
"an inestimable loss": một mất mát không thể đong đếm.
- The sudden passing of the artist was an inestimable loss to the world of music. (Sự ra đi đột ngột của nghệ sĩ là một mất mát không thể đong đếm đối với thế giới âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Inestimably (trạng từ): một cách vô giá, không thể đánh giá được.
- Her work has inestimably enriched our culture. (Công việc của bà ấy đã làm giàu thêm nền văn hóa của chúng ta một cách vô giá.)
Từ đồng nghĩa
- Priceless: vô giá, không có giá (thường dùng cho vật thể quý hiếm).
- Invaluable: vô giá, cực kỳ quý giá (nhấn mạnh sự hữu ích không thể thay thế).
- Immeasurable: không thể đo lường được, vô hạn.
- Incomputable: không thể tính toán được.
Lưu ý sử dụng
- Inestimable thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn viết để nhấn mạnh giá trị phi vật chất, tinh thần hoặc tầm quan trọng to lớn.
- Từ này không dùng để mô tả những thứ có thể định giá bằng tiền một cách cụ thể.
tính từ
- không thể đánh giá được, vô giá