unexcelled
/'ʌnik'seld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai hơn, không ai vượt qua được: Chỉ một cái gì đó hoặc ai đó là tốt nhất, xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể, không có gì khác có thể vượt trội hơn.
- Vô song, tuyệt hảo: Diễn tả chất lượng hoặc mức độ cao nhất, không thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her dedication to the craft is unexcelled. (Sự tận tâm của cô ấy với nghề là không ai sánh bằng.)
- The view from the mountain top is unexcelled in its beauty. (Cảnh quan từ đỉnh núi là tuyệt hảo về vẻ đẹp.)
- He has an unexcelled record of academic achievement. (Anh ấy có một thành tích học tập không ai vượt qua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unexcelled": vẫn là vô địch, vẫn không ai sánh bằng.
- His speed in the 100-meter dash remains unexcelled. (Tốc độ của anh ấy trong cuộc chạy 100 mét vẫn là vô địch.)
- "in an unexcelled manner": một cách xuất sắc vô song.
- She performed the complex piece in an unexcelled manner. (Cô ấy biểu diễn bản nhạc phức tạp một cách xuất sắc vô song.)
Biến thể và từ gần giống
- Unexcelled là dạng tính từ. Không có các biến thể danh từ hay động từ phổ biến trực tiếp từ từ này.
- Unsurpassed (adj): không bị vượt qua, tương đương về nghĩa.
- Peerless (adj): vô song, không có đối thủ.
Từ đồng nghĩa
- Unsurpassed: không bị vượt qua.
- Unequaled: không có gì sánh bằng.
- Matchless: không có đối thủ.
- Incomparable: không thể so sánh được.
Từ trái nghĩa
- Inferior: kém hơn.
- Mediocre: tầm thường.
- Surpassed: bị vượt qua.
tính từ
- không ai hơn, không ai vượt