unexclusive
/'ʌniks'klu:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không độc quyền, không dành riêng: Chỉ một thứ gì đó không bị giới hạn cho một nhóm người, tổ chức hoặc mục đích cụ thể nào, mà có thể được tiếp cận hoặc sử dụng bởi nhiều người.
- Không bị loại trừ: Chỉ tính chất mở, không loại bỏ hoặc ngăn cản sự tham gia của bất kỳ ai.
- Có thể tiếp cận được với tất cả: Chỉ một thứ gì đó mở rộng cho đông đảo mọi người, không có rào cản độc quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The park is unexclusive; everyone is welcome to enjoy it. (Công viên này không độc quyền; tất cả mọi người đều được chào đón đến vui chơi.)
- We offer an unexclusive membership, so anyone can join our club. (Chúng tôi cung cấp tư cách thành viên không độc quyền, vì vậy bất cứ ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.)
- The information should be unexclusive and available to the public. (Thông tin cần phải không độc quyền và có sẵn cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unexclusive access": quyền truy cập không độc quyền.
- The library provides unexclusive access to all its digital resources. (Thư viện cung cấp quyền truy cập không độc quyền đến tất cả tài nguyên số của nó.)
"unexclusive right": quyền không độc quyền.
- The artist granted the publisher an unexclusive right to print the book. (Nghệ sĩ đã cấp cho nhà xuất bản quyền không độc quyền để in cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-exclusive (adj): không độc quyền (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- She signed a non-exclusive contract with the agency. (Cô ấy đã ký một hợp đồng không độc quyền với đại lý.)
Từ đồng nghĩa
- Inclusive: bao gồm, rộng mở.
- Open: mở, công khai.
- Accessible: có thể tiếp cận được.
- Public: công cộng.
Từ trái nghĩa
- Exclusive: độc quyền, dành riêng.
- Restrictive: hạn chế.
- Private: riêng tư.
tính từ
- không bị loại trừ
- không dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); không độc quyền, không độc chiếm