unexperienced

/'ʌniks'piəriənst/
Học thuật
Thân thiện
unexperienced

An unexperienced hiker carefully reads a trail map at the start of a forest path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa kinh nghiệm, thiếu kinh nghiệm: Chỉ một người chưa từng trải qua hoặc chưa kiến thức thực tế về một việc đó.
    • Chưa qua thử thách: Chỉ trạng thái chưa được kiểm chứng hoặc rèn luyện qua những tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is unexperienced in managing such a large team. (Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong việc quản lý một nhóm lớn như vậy.)
    • The unexperienced hikers should avoid this difficult trail. (Những người đi bộ đường dài chưa kinh nghiệm nên tránh con đường mòn khó khăn này.)
    • Her advice, though well-intentioned, came from an unexperienced perspective. (Lời khuyên của ấy, thiện ý, lại xuất phát từ một góc nhìn thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unexperienced at/in something": thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực/về việc đó.

    • She is completely unexperienced at public speaking. ( ấy hoàn toàn thiếu kinh nghiệm trong việc nói trước công chúng.)
  • "the unexperienced" (dùng như danh từ số nhiều): chỉ nhóm người chưa kinh nghiệm nói chung.

    • This manual is designed for the unexperienced. (Cuốn sách hướng dẫn này được thiết kế cho những người chưa kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "unexperienced").

    • They hired an inexperienced graduate. (Họ đã thuê một sinh viên mới tốt nghiệp còn thiếu kinh nghiệm.)
  • Experience (n): kinh nghiệm.

    • He has years of experience in this field. (Anh ấy nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
  • Experienced (adj): kinh nghiệm (trái nghĩa).

    • We need an experienced guide for this expedition. (Chúng tôi cần một hướng dẫn viên kinh nghiệm cho chuyến thám hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
  • Novice: người mới, tân binh.
  • Green: còn non nớt, chưa thành thạo.
  • Untested: chưa được kiểm chứng, chưa qua thử thách.
Từ trái nghĩa
  • Experienced: kinh nghiệm, dày dạn.
  • Seasoned: giàu kinh nghiệm, lão luyện.
  • Veteran: lão làng, kỳ cựu.
  • Skilled: lành nghề, kỹ năng.
Lưu ý sử dụng
  • "Unexperienced" ít phổ biến hơn "inexperienced" trong tiếng Anh hiện đại. "Inexperienced" thường được ưu tiên sử dụng trong cả văn nói văn viết.
  • Cả hai từ đều tính từ cách dùng tương tự, thường đi với giới từ "in" hoặc "at" để chỉ lĩnh vực cụ thể người đó thiếu kinh nghiệm.
unexperienced

An unexperienced hiker carefully reads a trail map at the start of a forest path.

tính từ
  1. chưa qua thử thách, chưa kinh nghiệm, thiếu kinh nghiệm

Từ gần giống