unexplored
/,ʌniks'plɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được khám phá, chưa được thám hiểm: Chỉ một khu vực, lĩnh vực, hoặc khía cạnh nào đó chưa từng được ai điều tra, nghiên cứu, hoặc đặt chân đến một cách có hệ thống.
- Chưa được khảo sát, chưa được tìm hiểu: Chỉ một chủ đề, ý tưởng, hoặc khả năng chưa được xem xét hoặc phân tích kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The deep ocean remains largely unexplored. (Vùng biển sâu vẫn còn phần lớn chưa được khám phá.)
- This is an unexplored area of research with great potential. (Đây là một lĩnh vực nghiên cứu chưa được khảo sát với tiềm năng lớn.)
- The cultural implications of this technology are still unexplored. (Những hệ quả văn hóa của công nghệ này vẫn chưa được tìm hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Largely/Still/As yet unexplored": Phần lớn/Vẫn còn/Cho đến nay vẫn chưa được khám phá. Cụm từ nhấn mạnh mức độ hoặc tình trạng chưa được tìm hiểu.
- The northern part of the island is still unexplored. (Phần phía bắc của hòn đảo vẫn còn chưa được khám phá.)
- "Unexplored territory": Lãnh thổ chưa được khám phá. Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lĩnh vực kiến thức hoặc kinh nghiệm hoàn toàn mới mẻ với ai đó.
- For me, managing a team is unexplored territory. (Đối với tôi, việc quản lý một nhóm là một lãnh thổ chưa được khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Unexplorable (adj): Không thể khám phá được (do điều kiện tự nhiên hoặc kỹ thuật).
- The cave was deemed unexplorable due to dangerous gases. (Hang động được cho là không thể khám phá được do khí độc.)
- Explore (v): Khám phá, thám hiểm, nghiên cứu.
- Scientists explore new ways to generate energy. (Các nhà khoa học khám phá những cách mới để tạo ra năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Undiscovered: Chưa được phát hiện, chưa được tìm thấy.
- Uncharted: Chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được ghi chép; chưa được biết đến.
- Unfamiliar: Không quen thuộc, chưa được biết đến.
Từ trái nghĩa
- Explored: Đã được khám phá, đã được nghiên cứu.
- Familiar: Quen thuộc.
- Known: Đã biết, đã được biết đến.
tính từ
- chưa ai thăm dò, chưa ai thám hiểm, chưa có dấu người đi đến
- (y học) chưa thông dò
- unexplored woundvết thương chưa thông dò