unfadingness
/ʌn'feidiɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không héo, không tàn đi: Chỉ trạng thái bền vững, không suy giảm hoặc mất đi theo thời gian, thường dùng cho những thứ trừu tượng như tình cảm, vinh quang, hoặc ký ức.
- Tính không phai nhạt: Chỉ đặc điểm của thứ gì đó giữ nguyên cường độ, sự rực rỡ hoặc sức sống mà không bị mờ dần.
- Tính không thể quên được: Nhấn mạnh chất lượng lưu giữ lâu dài trong ký ức, không bị thời gian xóa nhòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unfadingness of her love was a source of strength for him. (Tính không phai nhạt trong tình yêu của cô ấy là nguồn sức mạnh cho anh.)
- Historians often discuss the unfadingness of certain cultural ideals. (Các nhà sử học thường thảo luận về tính bất diệt của một số lý tưởng văn hóa.)
- The poem captures the unfadingness of childhood memories. (Bài thơ nắm bắt được tính không thể quên được của những ký ức tuổi thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unfadingness of truth": Sự trường tồn của chân lý.
- Philosophers have long debated the unfadingness of truth. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về sự trường tồn của chân lý.)
"To attest to the unfadingness of something": Làm chứng cho tính bất biến của điều gì đó.
- These ancient ruins attest to the unfadingness of human ambition. (Những tàn tích cổ xưa này làm chứng cho tính bất biến của tham vọng con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfading (tính từ): không phai, không tàn, không héo.
- unfading beauty (vẻ đẹp không tàn phai)
- Fadeless (tính từ): không phai, không nhạt (gần nghĩa).
- Enduringness (danh từ): tính lâu bền, tính trường tồn.
- Imperishability (danh từ): tính bất diệt, không thể hủy hoại.
Từ đồng nghĩa
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
- Indelibility: tính không thể xóa nhòa, tính khó phai mờ (thường cho ấn tượng hoặc ký ức).
- Everlastingness: tính vĩnh cửu, bất tận.
Từ trái nghĩa
- Transience: tính nhất thời, tính thoáng qua.
- Fading: sự phai nhạt, sự tàn lụi.
- Ephemerality: tính ngắn ngủi, tính phù du.
danh từ
- tính không héo, tính không tàn đi
- tính không phai
- tính không phai nhạt; tính không quên được