unfailingness

/ʌn'feiliɳnis/
danh từ
  1. tính không bao giờ cạn, tính không bao giờ hết
  2. tính công hiệu; tính chắc chắn; tính không bao giờ sai; tính luôn luôn có thể tin cậy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unfailingness
The unfailingness of the sunrise brings hope each morning.