unfeelingness
/ʌn'fi:liɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu hoàn toàn sự đồng cảm, lòng trắc ẩn hoặc cảm xúc đối với người khác, đặc biệt là trước sự đau khổ.
- Sự vô cảm, sự lạnh lùng: Sự thiếu hụt cảm xúc hoặc sự nhạy cảm bình thường; thái độ dửng dưng, lãnh đạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unfeelingness of his decision to fire loyal employees shocked everyone. (Tính nhẫn tâm trong quyết định sa thải những nhân viên trung thành của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
- She was hurt by the unfeelingness in his voice when he delivered the bad news. (Cô ấy bị tổn thương bởi sự lạnh lùng trong giọng nói của anh ấy khi thông báo tin xấu.)
- The politician's unfeelingness towards the plight of the poor cost him the election. (Sự vô cảm của chính trị gia đó trước hoàn cảnh khó khăn của người nghèo đã khiến ông ta thua cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with clinical unfeelingness": với sự vô cảm mang tính lâm sàng, khách quan đến mức lạnh lùng.
- The report described the tragedy with clinical unfeelingness. (Báo cáo mô tả thảm kịch với một sự vô cảm mang tính lâm sàng.)
"a mask of unfeelingness": vẻ ngoài lạnh lùng, vô cảm (thường để che giấu cảm xúc thật).
- He maintained a mask of unfeelingness, though he was deeply affected inside. (Anh ấy giữ vẻ ngoài lạnh lùng, mặc dù bên trong rất xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
Unfeeling (tính từ): nhẫn tâm, vô cảm, lạnh lùng.
- an unfeeling remark (một nhận xét nhẫn tâm)
Hardheartedness (danh từ): tính nhẫn tâm, tính chai sạn (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Callousness (danh từ): tính chai lì, vô tâm.
- Insensitivity (danh từ): sự vô tâm, thiếu nhạy cảm.
Từ đồng nghĩa
- Hardheartedness: lòng chai đá, tính nhẫn tâm.
- Callousness: sự chai lì, sự nhẫn tâm.
- Coldness: sự lạnh lùng, sự hờ hững.
- Indifference: sự thờ ơ, sự dửng dưng.
- Heartlessness: tính vô tâm, không có trái tim.
Từ trái nghĩa
- Compassion: lòng trắc ẩn, lòng thương xót.
- Empathy: sự đồng cảm.
- Sensitivity: sự nhạy cảm, sự tinh tế.
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
- Sympathy: sự thông cảm.
Lưu ý sử dụng
- "Unfeelingness" là một danh từ trừu tượng, hình thức, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn cảm xúc một cách có chủ ý hoặc đáng khiển trách, chứ không chỉ đơn thuần là sự bình tĩnh.
danh từ
- tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn