unfavorably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách bất lợi, không thuận lợi: "unfavorably" mô tả một hành động hoặc thái độ diễn ra theo hướng tiêu cực, không ủng hộ, hoặc gây khó khăn cho người hoặc việc nào đó.
- Một cách chỉ trích, không tán thành: Trong ngữ cảnh đánh giá, từ này chỉ sự thể hiện sự không hài lòng, phê phán hoặc thiếu thiện chí.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà phê bình đánh giá bộ phim một cách bất lợi, gọi nó là nhàm chán và diễn xuất kém.)
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách không tán thành khi anh ta lại đến muộn.)
- (Đề xuất đã được hội đồng quản trị tiếp nhận một cách không thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compare unfavorably with": so sánh một cách bất lợi với (ai/cái gì), thường mang nghĩa thua kém.
- This year's results compare unfavorably with last year's record profits. (Kết quả năm nay so sánh một cách bất lợi với lợi nhuận kỷ lục của năm ngoái.)
"to react unfavorably to something": phản ứng tiêu cực đối với điều gì.
- His skin reacted unfavorably to the new medication. (Da của anh ấy phản ứng không tốt với loại thuốc mới.)
Biến thể và từ gần giống
Unfavorable (tính từ): bất lợi, không thuận lợi.
- The weather was unfavorable for outdoor activities. (Thời tiết không thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời.)
Favorably (trạng từ, trái nghĩa): một cách thuận lợi, tích cực.
- The audience reacted favorably to the speech. (Khán giả phản ứng tích cực với bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Negatively: một cách tiêu cực.
- The news was received negatively by the public. (Tin tức được công chúng đón nhận một cách tiêu cực.)
- Critically: một cách phê bình, chỉ trích.
- He spoke critically about the government's policies. (Anh ấy nói một cách chỉ trích về các chính sách của chính phủ.)
- Adversely: một cách bất lợi, có hại.
- The drought affected the crops adversely. (Hạn hán ảnh hưởng bất lợi đến mùa màng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look unfavorably on/upon: nhìn nhận một cách không tán thành, không ủng hộ.
- The committee looks unfavorably on any changes to the original plan. (Ủy ban nhìn nhận một cách không tán thành bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- To be in an unfavorable light: ở trong một góc nhìn tiêu cực, bị đánh giá xấu.
- The scandal put the company in an unfavorable light. (Vụ bê bối đã đặt công ty vào một góc nhìn tiêu cực.)