unfavourable

/'ʌn'feivərəbl/
Học thuật
Thân thiện
unfavourable

The weather conditions were unfavourable for sailing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuận lợi, bất lợi: Chỉ điều kiện, hoàn cảnh, hoặc yếu tố gây khó khăn, cản trở hoặc không hỗ trợ cho một kết quả mong muốn.
    • Không tán thành, không thiện chí: Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán hoặc không ủng hộ đối với ai đó hoặc điều đó.
    • Xấu, không tốt: Dùng để mô tả thời tiết, điều kiện môi trường hoặc tình huống hại hoặc không thuận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company decided to delay the launch due to unfavourable market conditions. (Công ty quyết định hoãn ra mắt do điều kiện thị trường bất lợi.)
    • He received an unfavourable review for his latest book. (Anh ấy nhận được một bài đánh giá không tán thành cho cuốn sách mới nhất của mình.)
    • Unfavourable winds forced the ship to change its course. (Những cơn gió không thuận đã buộc con tàu phải đổi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unfavourable to/towards someone/something": thái độ không ủng hộ hoặc không lợi cho ai/điều .
    • The new policy is unfavourable to small businesses. (Chính sách mới bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "under unfavourable circumstances": trong những hoàn cảnh bất lợi.
    • They managed to succeed under very unfavourable circumstances. (Họ đã xoay xở để thành công trong những hoàn cảnh rất bất lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfavourably (trạng từ): một cách bất lợi, một cách không tán thành.
    • His performance was viewed unfavourably by the critics. (Màn trình diễn của anh ấy đã được các nhà phê bình nhìn nhận một cách không tán thành.)
  • Unfavourableness (danh từ): tính chất bất lợi, sự không thuận lợi. (Từ này ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Adverse: bất lợi, nghịch (nhấn mạnh sự chống đối hoặc gây hại).
  • Disadvantageous: bất lợi, thiệt thòi (tập trung vào việc gây bất lợi về mặt lợi ích).
  • Negative: tiêu cực, phủ định.
  • Hostile: thù địch, không thân thiện.
Từ trái nghĩa
  • Favourable: thuận lợi, tán thành.
  • Advantageous: lợi, thuận lợi.
  • Positive: tích cực.
  • Beneficial: lợi ích.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "unfavourable". Các thành ngữ thường dùng dạng tính từ "favourable" như "in a favourable light" - dưới ánh sáng thuận lợi).

unfavourable

The weather conditions were unfavourable for sailing.

tính từ
  1. không thiện chí; không thuận, không tán thành
  2. không thuận lợi
  3. không hứa hẹn tốt, không triển vọng
  4. không lợi, không có ích
    • unfavourable to us
      không lợi cho chúng ta