unfavourable

/'ʌn'feivərəbl/
tính từ
  1. không thiện chí; không thuận, không tán thành
  2. không thuận lợi
  3. không hứa hẹn tốt, không triển vọng
  4. không lợi, không có ích
    • unfavourable to us
      không lợi cho chúng ta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unfavourable"

Từ có nhắc đến "unfavourable"

unfavourable
The weather conditions were unfavourable for sailing.