unfeather

/'ʌn'feðə/
Học thuật
Thân thiện
unfeather

A farmer unfeathers a chicken in the yard.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vặt lông (chim, gia cầm): Hành động loại bỏ lông , đặc biệt lông của chim hoặc gia cầm sau khi chúng đã bị giết thịt, thường để chuẩn bị cho việc nấu nướng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • You need to unfeather the chicken before roasting it. (Bạn cần vặt lông con trước khi quay .)
    • The hunter unfeathered the duck quickly and skillfully. (Người thợ săn vặt lông con vịt một cách nhanh chóng khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unfeather a bird": vặt lông một con chim.
    • The first step in preparing the pheasant is to unfeather it completely. (Bước đầu tiên trong việc chuẩn bị con gà lôi vặt hết lông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Feather (n): lông , lông chim.

    • The bird has beautiful blue feathers. (Con chim bộ lông màu xanh đẹp.)
  • Feather (v): trang trí bằng lông; (trong hàng hải) xoay cánh chèo cho nằm ngang.

    • She feathered her hat with an ostrich plume. ( ấy trang trí chiếc của mình bằng một chiếc lông đà điểu.)
  • De-feather (v): (từ đồng nghĩa) vặt lông.

    • The machine is used to de-feather poultry in the factory. (Máy này được dùng để vặt lông gia cầm trong nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pluck: vặt, nhổ (lông).
  • De-feather: vặt lông (từ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unfeather").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unfeather").

unfeather

A farmer unfeathers a chicken in the yard.

ngoại động từ
  1. vặt lông

Từ gần giống