unfeather
/'ʌn'feðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vặt lông (chim, gia cầm): Hành động loại bỏ lông vũ, đặc biệt là lông của chim hoặc gia cầm sau khi chúng đã bị giết thịt, thường là để chuẩn bị cho việc nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- You need to unfeather the chicken before roasting it. (Bạn cần vặt lông con gà trước khi quay nó.)
- The hunter unfeathered the duck quickly and skillfully. (Người thợ săn vặt lông con vịt một cách nhanh chóng và khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unfeather a bird": vặt lông một con chim.
- The first step in preparing the pheasant is to unfeather it completely. (Bước đầu tiên trong việc chuẩn bị con gà lôi là vặt hết lông của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Feather (n): lông vũ, lông chim.
- The bird has beautiful blue feathers. (Con chim có bộ lông màu xanh đẹp.)
Feather (v): trang trí bằng lông; (trong hàng hải) xoay cánh chèo cho nằm ngang.
- She feathered her hat with an ostrich plume. (Cô ấy trang trí chiếc mũ của mình bằng một chiếc lông đà điểu.)
De-feather (v): (từ đồng nghĩa) vặt lông.
- The machine is used to de-feather poultry in the factory. (Máy này được dùng để vặt lông gia cầm trong nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Pluck: vặt, nhổ (lông).
- De-feather: vặt lông (từ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unfeather").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unfeather").