unfetter

/'ʌn'fetə/
Học thuật
Thân thiện
unfetter

A young artist unfetters her creativity in a sunlit studio.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo xiềng, mở cùm: Hành động tháo bỏ xiềng xích, cùm hoặc dây trói khỏi ai đó hoặc thứ đó.
    • Giải phóng, thả tự do: (Nghĩa bóng) Hành động loại bỏ những hạn chế, ràng buộc hoặc trở ngại, cho phép ai đó hoặc thứ đó tự do phát triển hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The activists fought to unfetter the political prisoners. (Các nhà hoạt động đấu tranh để tháo xiềng cho các nhân chính trị.)
    • The new policy aims to unfetter creativity and innovation in the company. (Chính sách mới nhằm giải phóng sự sáng tạo đổi mới trong công ty.)
    • She felt unfettered after quitting her restrictive job. ( ấy cảm thấy được giải phóng sau khi bỏ công việc đầy ràng buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unfettered access": quyền truy cập không bị hạn chế.

    • The researcher was granted unfettered access to the archives. (Nhà nghiên cứu được cấp quyền truy cập không hạn chế vào kho lưu trữ.)
  • "Unfettered freedom": sự tự do hoàn toàn, không bị kiềm chế.

    • The artist valued his unfettered freedom to express himself. (Người nghệ sĩ trân trọng sự tự do hoàn toàn để thể hiện bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfettered (tính từ): Không bị xiềng xích; không bị hạn chế, tự do.
    • Unfettered imagination (trí tưởng tượng tự do)
    • Unfettered capitalism (chủ nghĩa tư bản không bị kiềm chế)
Từ đồng nghĩa
  • Liberate: giải phóng.
  • Unshackle: tháo gông cùm, cởi trói.
  • Emancipate: giải phóng (khỏi sự áp bức, ràng buộc xã hội).
  • Unleash: thả ra, giải phóng (sức mạnh, tiềm năng).
Từ trái nghĩa
  • Fetter: trói buộc, xiềng xích.
  • Shackle: cùm, gông cùm; hạn chế.
  • Restrict: hạn chế.
  • Constrain: ràng buộc, ép buộc.
unfetter

A young artist unfetters her creativity in a sunlit studio.

ngoại động từ
  1. tháo xiềng, mở cùm
  2. (nghĩa bóng) giải phóng

Từ gần giống

Từ chứa "unfetter"