unfetter

/'ʌn'fetə/
ngoại động từ
  1. tháo xiềng, mở cùm
  2. (nghĩa bóng) giải phóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "unfetter"

unfetter
A young artist unfetters her creativity in a sunlit studio.