unfeed
/'ʌn'fi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được trả tiền thù lao, không được trả công: Từ này mô tả một người hoặc một dịch vụ không nhận được khoản thanh toán hoặc thù lao nào cho công việc đã làm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lawyer provided unfeed legal advice to the charity. (Luật sư đã cung cấp tư vấn pháp lý không lấy phí cho tổ chức từ thiện.)
- He worked as an unfeed intern for three months. (Anh ấy đã làm thực tập sinh không lương trong ba tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unfeed labor": lao động không công.
- The project relied heavily on unfeed labor from volunteers. (Dự án phụ thuộc nhiều vào lao động không công của các tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpaid (adj): không được trả tiền, không lương. (Đây là từ phổ biến và đồng nghĩa gần nhất với "unfeed").
- Voluntary (adj): tình nguyện, tự nguyện (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Gratis (adj/adv): miễn phí (thường dùng cho hàng hóa, dịch vụ).
Từ đồng nghĩa
- Unpaid: không được trả tiền.
- Uncompensated: không được đền bù, bồi thường.
- Pro bono: (chuyên ngành luật) làm vì lợi ích cộng đồng, không lấy phí.
Lưu ý
- "Unfeed" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến và được ưa dùng ngày nay để diễn đạt ý này là "unpaid".
- Từ này hầu như chỉ được tìm thấy trong các văn bản cũ hoặc ngữ cảnh rất chuyên biệt.
tính từ
- không được trả tiền thù lao