unfed

/'ʌn'fed/
Học thuật
Thân thiện
unfed

A neglected plant sits unfed on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cho ăn, không được nuôi dưỡng: Trạng thái của một người, con vật hoặc thực vật không nhận được thức ăn hoặc chất dinh dưỡng cần thiết trong một khoảng thời gian.
    • Không được cung cấp, không được tiếp thêm: (Nghĩa mở rộng) Trạng thái của một thứ đó không được bổ sung nguồn lực, năng lượng hoặc sự hỗ trợ cần thiết để duy trì hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stray dog looked thin and unfed. (Con chó hoang trông gầy gò không được cho ăn.)
    • The plants died because they were left unfed and unwatered for weeks. (Cây chết bị bỏ mặc không được bón phân tưới nước trong nhiều tuần.)
    • His curiosity remained unfed, as no one would answer his questions. (Sự tò mò của anh ấy vẫn không được thỏa mãn, không ai chịu trả lời câu hỏi của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leave something unfed": để mặc một thứ đó không được cung cấp nhu cầu thiết yếu.
    • You cannot leave the machine unfed with raw materials. (Anh không thể để cái máy không được cung cấp nguyên liệu thô.)
  • "unfed and unattended": không được chăm sóc không được để ý tới (thường dùng để nhấn mạnh sự bị bỏ bê hoàn toàn).
    • The old factory stood there, unfed and unattended for decades. (Nhà máy đứng đó, không được duy tu bị bỏ hoang trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Underfed (adj): được cho ăn không đủ, thiếu dinh dưỡng. (Lưu ý: 'underfed' khác với 'unfed'; 'underfed' nghĩa được cho ăn nhưng không đủ, còn 'unfed' hoàn toàn không được cho ăn).
    • The underfed children in the refugee camp need immediate help. (Những đứa trẻ thiếu ăn trong trại tị nạn cần sự giúp đỡ ngay lập tức.)
  • Malnourished (adj): suy dinh dưỡng. (Từ này mạnh hơn, chỉ tình trạng sức khỏe nghiêm trọng do thiếu ăn lâu dài).
Từ đồng nghĩa
  • Starving: đói khát, đang chết đói (mức độ nghiêm trọng hơn).
  • Neglected: bị bỏ bê, bị sao lãng (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm việc không được cho ăn).
  • Deprived: bị tước đoạt, thiếu thốn (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
  • Fed: đã được cho ăn.
  • Nourished: được nuôi dưỡng, được bồi bổ.
  • Sustained: được duy trì, được tiếp sức.
unfed

A neglected plant sits unfed on the sunny windowsill.

tính từ
  1. không được cho ăn
  2. không được nuôi nấng

Từ tương tự

Từ gần giống