unfelt

/'ʌn'felt/
Học thuật
Thân thiện
unfelt

The unfelt breeze did not stir the leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cảm nhận, không được cảm thấy: Mô tả một cảm giác, cảm xúc hoặc tác động vật không được một người nào đó nhận thức hoặc trải nghiệm.
    • Không gây ra cảm giác: Mô tả một thứ đó không tạo ra bất kỳ phản ứng cảm xúc hoặc cảm nhận nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pain from the injection was unfelt due to the anesthesia. (Cơn đau từ mũi tiêm đã không được cảm thấy do thuốc gây mê.)
    • Her unfelt anxiety was hidden behind a calm smile. (Sự lo lắng không được biểu lộ của ấy được giấu sau một nụ cười bình tĩnh.)
    • The subtle change in policy had an unfelt impact on most citizens. (Sự thay đổi tinh tế trong chính sách một tác động không được cảm nhận bởi hầu hết công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phân tích tâm lý: Thường dùng để mô tả những cảm xúc bị kìm nén, bị chối bỏ, hoặc tồn tại trong tiềm thức bản thân chủ thể không ý thức được.
    • He carried an unfelt grief for years, which eventually manifested as physical illness. (Anh ta mang một nỗi đau không được cảm nhận trong nhiều năm, cuối cùng biểu hiện thành bệnh tật về thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfeeling (adj): Vô cảm, nhẫn tâm, thiếu cảm xúc (chỉ thái độ của một người).
    • He was accused of being unfeeling towards the suffering of others. (Anh ta bị buộc tội cảm trước sự đau khổ của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Unperceived: Không được nhận thức, không được nhận thấy.
  • Unnoticed: Không được chú ý, không được để ý.
  • Subliminal: Tiềm thức, dưới ngưỡng nhận thức.
Từ trái nghĩa
  • Felt: Được cảm thấy, được cảm nhận.
  • Perceived: Được nhận thức, được nhận thấy.
  • Tangible: Hữu hình, có thể cảm nhận được.
unfelt

The unfelt breeze did not stir the leaves.

tính từ
  1. không cảm thấy, không thấy

Từ gần giống