unfold
/ʌn'fould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mở ra, trải ra: Hành động làm cho một vật đang gấp, cuộn hoặc khép kín trở nên mở và phẳng ra.
- Bày tỏ, để lộ, bộc lộ: Tiết lộ hoặc giải thích một cách dần dần, làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc được biết đến.
Nội động từ:
- Lộ ra, bày ra; mở ra: (Sự việc, tình tiết, quá trình) tự nó phát triển, tiến triển và trở nên rõ ràng theo thời gian. (Hoa) nở ra từ trạng thái nụ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She carefully unfolded the old letter. (Cô ấy cẩn thận mở bức thư cũ ra.)
- He began to unfold his ambitious plan for the company. (Anh ấy bắt đầu bày tỏ kế hoạch đầy tham vọng của mình cho công ty.)
- Nội động từ:
- As the story unfolded, we learned the shocking truth. (Khi câu chuyện dần lộ ra, chúng tôi biết được sự thật gây sốc.)
- Watch the flower buds unfold in the morning sun. (Hãy ngắm những nụ hoa nở bung dưới ánh nắng ban mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unfold before someone's eyes": diễn ra trước mắt ai đó.
- A beautiful panorama unfolded before our eyes as we reached the mountain peak. (Một bức tranh toàn cảnh tuyệt đẹp mở ra trước mắt chúng tôi khi chúng tôi lên đến đỉnh núi.)
- "to unfold itself": (sự việc) tự nó diễn biến, hé lộ.
- The mystery will unfold itself in due time. (Bí ẩn rồi sẽ tự hé lộ vào thời điểm thích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfolding (danh động từ/ danh từ): sự mở ra, sự diễn biến.
- We watched the unfolding of the historical event on TV. (Chúng tôi theo dõi sự diễn biến của sự kiện lịch sử trên TV.)
- Unfolded (tính từ/ phân từ quá khứ): đã được mở ra, đã diễn ra.
- The unfolded map covered the entire table. (Tấm bản đồ đã được mở ra phủ kín cả cái bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (mở ra): Open, spread out, unfurl.
- Ngoại động từ (bày tỏ): Reveal, disclose, explain, present.
- Nội động từ (diễn ra): Develop, evolve, happen, transpire.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động "unfold" thường đứng một mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "unfold".)
ngoại động từ
- mở ra, trải ra
- to unfold a newpapermở một tờ báo ra
- bày tỏ, để lộ, bộc lộ
- to unfold one's intentionbộc lộ ý định của mình
nội động từ
- lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa)