unfold

/ʌn'fould/
ngoại động từ
  1. mở ra, trải ra
    • to unfold a newpaper
      mở một tờ báo ra
  2. bày tỏ, để lộ, bộc lộ
    • to unfold one's intention
      bộc lộ ý định của mình
nội động từ
  1. lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unfold"

unfold
She carefully unfolds the paper map on the wooden table.