unflower
/'ʌn'flauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho hoa không nở, ngăn không cho ra hoa: Hành động khiến một bông hoa không thể nở rộ hoặc một cây không thể ra hoa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sudden frost unflowered the rose buds. (Đợt sương giá bất ngờ đã làm những nụ hoa hồng không thể nở.)
- Using the wrong fertilizer can unflower the entire plant. (Sử dụng sai loại phân bón có thể làm cây không ra hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả ẩn dụ: Để chỉ việc ngăn chặn một điều gì đó đẹp đẽ, tiềm năng hoặc vui vẻ không thể hiện ra hoặc phát triển.
- His harsh criticism unflowered her creative spirit. (Những lời chỉ trích khắc nghiệt của anh ta đã làm tắt ngúm tinh thần sáng tạo của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Unflowered (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị ngăn không cho nở hoa; không có hoa.
- The unflowered branches looked bare and sad. (Những cành cây không có hoa trông trơ trụi và buồn bã.)
- Deflower (động từ): Làm mất trinh tiết; cũng có thể có nghĩa là hái hoa (nghĩa đen). Đây là một từ hoàn toàn khác, cần phân biệt rõ.
Từ đồng nghĩa
- Prevent from blooming/blossoming: Ngăn không cho nở hoa.
- Stunt the flowering of: Kìm hãm sự ra hoa của.
Lưu ý
- Từ "unflower" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành (như làm vườn) hoặc với mục đích văn chương, ẩn dụ. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "prevent the flowers from blooming" hơn là dùng động từ "unflower".
ngoại động từ
- làm hoa không nở, làm không ra hoa