unfolding

unfolding

The story describes the unfolding of a small town's history.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mở ra, sự lộ: "unfolding" chỉ quá trình một sự việc, câu chuyện, hoặc tình huống dần dần trở nên rõ ràng, được tiết lộ hoặc phát triển theo thời gian.
    • Quá trình phát triển: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unfolding" có thể ám chỉ sự tiến triển tự nhiên của một sự kiện hoặc hiện tượng, như sự nở hoa của văn hóa trước thời kỳ chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unfolding of the mystery kept readers engaged until the last page. (Sự lộ của bí ẩn đã giữ chân người đọc cho đến trang cuối cùng.)
    • The political unfolding in the region was slow but inevitable. (Quá trình phát triển chính trị trong khu vực diễn ra chậm nhưng không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unfolding of events": sự diễn biến của các sự kiện.

    • The unfolding of events after the election shocked the world. (Sự diễn biến của các sự kiện sau cuộc bầu cử đã gây sốc cho thế giới.)
  • "the unfolding of a story": sự mở ra của một câu chuyện.

    • The unfolding of the story was masterfully done by the author. (Sự mở ra của câu chuyện được tác giả thực hiện một cách điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfold (động từ): mở ra, lộ, phát triển.

    • She unfolded the map carefully. ( ấy mở tấm bản đồ một cách cẩn thận.)
    • The plan will unfold over the next few months. (Kế hoạch sẽ dần lộ trong vài tháng tới.)
  • Unfolded (tính từ): đã được mở ra, đã được lộ.

    • The unfolded letter revealed a secret. ( thư đã được mở ra tiết lộ một bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Development: sự phát triển.
  • Revelation: sự tiết lộ.
  • Evolution: sự tiến hóa, quá trình phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unfold into: phát triển thành.

    • The small protest unfolded into a nationwide movement. (Cuộc biểu tình nhỏ đã phát triển thành một phong trào toàn quốc.)
  • Unfold before: diễn ra trước mắt (ai đó).

    • The drama unfolded before our eyes. (Vở kịch diễn ra ngay trước mắt chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • As the story unfolds: khi câu chuyện dần lộ.

    • As the story unfolds, we learn more about the protagonist's past. (Khi câu chuyện dần lộ, chúng ta biết thêm về quá khứ của nhân vật chính.)
  • The unfolding of time: sự trôi chảy của thời gian (mang tính ẩn dụ).

    • The unfolding of time brings both joy and sorrow. (Sự trôi chảy của thời gian mang đến cả niềm vui nỗi buồn.)

Từ gần giống