unforbearing

/'ʌnfɔ:'beəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
unforbearing

She was unforbearing with the slower students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhịn được, không kiên nhẫn chịu đựng: Chỉ trạng thái thiếu sự kiên nhẫn, khoan dung hoặc không sẵn lòng chịu đựng những sai sót, chậm trễ hoặc hành vi của người khác.
    • Dễ nổi nóng, thiếu khoan dung: Mô tả tính cách dễ bực bội, mất kiên nhẫn phản ứng một cách thiếu kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager was unforbearing with repeated mistakes. (Người quản lý đã không kiên nhẫn chịu đựng với những lỗi lặp đi lặp lại.)
    • Her unforbearing nature made her a difficult teacher for slow learners. (Bản tính không nhịn được của ấy khiến trở thành một giáo viên khó khăn đối với những học sinh tiếp thu chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unforbearing attitude": thái độ thiếu kiên nhẫn, không chịu đựng được.

    • His unforbearing attitude created a tense atmosphere in the office. (Thái độ không chịu đựng được của anh ta đã tạo ra bầu không khí căng thẳng trong văn phòng.)
  • "to be unforbearing of": không thể chịu đựng được (điều đó).

    • She is unforbearing of incompetence. ( ấy không thể chịu đựng được sự bất tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Unforbearingness (danh từ): tính không nhịn được, sự thiếu kiên nhẫn chịu đựng.
    • His unforbearingness was evident in his sharp tone. (Sự thiếu kiên nhẫn chịu đựng của anh ta thể hiện trong giọng điệu gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Impatient: thiếu kiên nhẫn.
  • Intolerant: không khoan dung.
  • Unsufferable: không thể chịu đựng được (thường dùng cho người hoặc tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Forbearing: nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng.
  • Patient: kiên nhẫn.
  • Tolerant: khoan dung.
unforbearing

She was unforbearing with the slower students.

tính từ
  1. không nhịn
  2. không kiên nhẫn chịu đựng

Từ tương tự