unfrequent
/ʌn'fri:kwənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít có, hiếm có, ít xảy ra: Dùng để mô tả một sự việc, sự vật hoặc hành động không xảy ra thường xuyên, có tần suất thấp hoặc không phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His visits to the countryside are unfrequent. (Những chuyến thăm của anh ấy về nông thôn rất ít khi.)
- This is an unfrequent occurrence in our climate. (Đây là một hiện tượng hiếm gặp trong khí hậu của chúng ta.)
- She made unfrequent appearances at public events. (Cô ấy xuất hiện không thường xuyên tại các sự kiện công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfrequent event": sự kiện hiếm khi xảy ra.
- A total solar eclipse is an unfrequent event. (Nhật thực toàn phần là một sự kiện hiếm khi xảy ra.)
"unfrequent in occurrence": ít khi xảy ra.
- Such errors are unfrequent in occurrence. (Những lỗi như vậy ít khi xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Infrequent (adj): đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, cùng nghĩa là không thường xuyên, hiếm khi.
- He made infrequent visits to his family. (Anh ấy hiếm khi về thăm gia đình.)
Unfrequented (adj): (về một nơi chốn) vắng vẻ, ít người lui tới. LƯU Ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể của "unfrequent".
- They found an unfrequented path through the forest. (Họ tìm thấy một con đường vắng vẻ xuyên qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Rare: hiếm, hiếm có.
- Occasional: thỉnh thoảng, không đều đặn.
- Sporadic: rải rác, lác đác.
Từ trái nghĩa
- Frequent: thường xuyên.
- Common: phổ biến, thường gặp.
- Regular: đều đặn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "unfrequent" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Từ "infrequent" thường được sử dụng thay thế với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, "unfrequent" vẫn đúng về mặt ngữ pháp và có thể gặp trong văn viết.
tính từ
- ít có, hiếm có, ít xảy ra