unfulfilled
/'ʌnfrul'fild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thỏa mãn, không được đáp ứng: Dùng để mô tả một mong muốn, ước mơ, hoặc nhu cầu chưa bao giờ trở thành hiện thực hoặc chưa được thực hiện.
- Không hoàn thành, chưa làm tròn: Chỉ một nhiệm vụ, lời hứa, hoặc nghĩa vụ chưa được thực hiện xong hoặc chưa được hoàn tất.
- Không được phát huy hết tiềm năng: Dùng để mô tả một người mà tài năng, khả năng, hoặc tiềm năng chưa được phát triển hoặc sử dụng đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt a sense of unfulfilled longing for her homeland. (Cô ấy cảm thấy một nỗi khao khát không được thỏa mãn về quê hương.)
- The contract remains unfulfilled due to the supplier's delay. (Hợp đồng vẫn chưa được hoàn thành do nhà cung cấp chậm trễ.)
- He was an unfulfilled artist who never received the recognition he deserved. (Anh ấy là một nghệ sĩ không được phát huy hết tiềm năng, người chưa bao giờ nhận được sự công nhận xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfulfilled promise": lời hứa không được thực hiện.
- The government's unfulfilled promise led to public disappointment. (Lời hứa không được thực hiện của chính phủ đã dẫn đến sự thất vọng của công chúng.)
"unfulfilled potential": tiềm năng chưa được khai phá.
- The team's unfulfilled potential was evident in their inconsistent performance. (Tiềm năng chưa được khai phá của đội thể hiện rõ qua màn trình diễn không ổn định của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Unfulfilling (adj): không mang lại sự thỏa mãn, không làm cho thấy cuộc sống có ý nghĩa.
- He quit his unfulfilling job to pursue his passion. (Anh ấy bỏ công việc không mang lại sự thỏa mãn để theo đuổi đam mê.)
Fulfill (v): hoàn thành, thực hiện, thỏa mãn.
- Fulfilled (adj): được thỏa mãn, được hoàn thành (trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Unsatisfied: không được thỏa mãn (về nhu cầu, mong muốn).
- Unrealized: chưa được thực hiện, chưa trở thành hiện thực (về ước mơ, kế hoạch).
- Incomplete: chưa hoàn thành, dang dở (về nhiệm vụ, công việc).
Thành ngữ liên quan
- To leave something unfulfilled: để lại điều gì đó chưa hoàn thành/chưa thỏa mãn.
- Her greatest regret was to leave her dream of traveling the world unfulfilled. (Nỗi hối tiếc lớn nhất của bà là để ước mơ du lịch vòng quanh thế giới của mình không thành hiện thực.)
tính từ
- không hoàn thành, chưa làm xong, chưa làm tròn (nhiệm vụ...); không thực hiện (lời hứa, lời tiên tri...)
- không được thi hành (mệnh lệnh...)
- không thành, không đạt, không toại (nguyện vọng, ước mong...)