unrealized

/' n'ri laizd/
Học thuật
Thân thiện
unrealized

A young artist stares at a blank canvas, feeling unrealized potential.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được thực hiện, chưa thành hiện thực: Dùng để mô tả một điều đó (như tiềm năng, kế hoạch, ước mơ) vẫn còndạng ý tưởng hoặc khả năng, chưa được biến thành hành động hoặc kết quả cụ thể.
    • Chưa được nhận ra, chưa được công nhận: Chỉ một giá trị, phẩm chất hoặc tầm quan trọng chưa được thấy hoặc chưa được đánh giá đúng mức.
    • Chưa thu được, chưa thực hiện được (về mặt tài chính): Trong lĩnh vực tài chính, dùng để chỉ một khoản lợi nhuận hoặc giá trị đã tăng lên trên giấy tờ nhưng chưa được thực hiện thông qua một giao dịch bán ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unrealized dream was to become a pilot. (Ước mơ chưa thành hiện thực của anh ấy trở thành một phi công.)
    • The company has a lot of unrealized potential in the Asian market. (Công ty rất nhiều tiềm năng chưa được khai thácthị trường châu Á.)
    • The increase in the stock's value is still an unrealized gain until you sell the shares. (Mức tăng giá trị cổ phiếu vẫn một khoản lợi nhuận chưa thực hiện được cho đến khi bạn bán số cổ phần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrealized expectations": những kỳ vọng chưa đạt được.
    • The project ended with many unrealized expectations. (Dự án kết thúc với nhiều kỳ vọng chưa đạt được.)
  • "unrealized asset": tài sản chưa được định giá/khai thác đúng mức.
    • The old patent is an unrealized asset for the firm. (Bằng sáng chế một tài sản chưa được khai thác đúng mức của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrealizable (adj): không thể thực hiện được, không khả thi.
    • The plan was deemed unrealizable due to budget constraints. (Kế hoạch bị coi không thể thực hiện được do hạn chế về ngân sách.)
  • Realize (v): nhận ra; thực hiện; thu được (lợi nhuận).
    • He finally realized his ambition. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được tham vọng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfulfilled: chưa được thỏa mãn, chưa hoàn thành.
  • Latent: tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
  • Dormant: đang ngủ, chưa hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "unrealized".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unrealized".)

unrealized

A young artist stares at a blank canvas, feeling unrealized potential.

tính từ
  1. chưa thực hiện
  2. không thấy , không nhận thức
  3. không bán được; không thu được (l i)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự