unrealized

/' n'ri laizd/
tính từ
  1. chưa thực hiện
  2. không thấy , không nhận thức
  3. không bán được; không thu được (l i)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unrealized
A young artist stares at a blank canvas, feeling unrealized potential.