unroll

/' n'roul/
Học thuật
Thân thiện
unroll

She carefully unrolls the new poster on the table.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở ra, tri ra, trải ra: Hành động làm cho một vật đang được cuộn, gấp, hoặc cuốn lại trở nên thẳng, phẳng mở rộng ra.
    • Trở nên mở ra, được tri ra: Trạng thái một vật đang cuộn tự động hoặc dần dần mở ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She carefully unrolled the ancient scroll. ( ấy cẩn thận mở cuộn giấy da cổ xưa ra.)
    • The carpet unrolled smoothly across the floor. (Tấm thảm được trải ra một cách trơn tru trên sàn nhà.)
    • Please unroll the sleeping bag before you use it. (Hãy mở túi ngủ ra trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unroll before someone's eyes": (nghĩa ẩn dụ) hiện ra, lộ ra một cách tuần tự trước mắt ai đó.
    • The breathtaking landscape unrolled before us as we reached the mountain pass. (Cảnh quan ngoạn mục hiện ra trước mắt chúng tôi khi chúng tôi đến đèo.)
  • "to unroll a plan/program": (nghĩa ẩn dụ) triển khai, tiết lộ hoặc thực hiện một kế hoạch, chương trình từng bước.
    • The company will unroll its new marketing strategy next quarter. (Công ty sẽ triển khai chiến lược marketing mới vào quý tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrollable (adj): có thể mở/trải ra được.
  • Unrolled (adj): đã được mở/trải ra.
    • The unrolled map covered the entire table. (Tấm bản đồ đã được mở ra phủ kín cả cái bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfurl: mở ra, triển ra (thường dùng cho cờ, buồm).
  • Unwind: tháo ra, mở ra (từ một cuộn).
  • Spread out: trải rộng ra.
  • Unfold: mở ra, trải ra (từ trạng thái gấp).
Từ trái nghĩa
  • Roll up: cuộn lại.
  • Furl: cuộn lại (cờ, buồm).
  • Fold: gấp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi chính động từ "unroll").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unroll").

unroll

She carefully unrolls the new poster on the table.

động từ
  1. mở ra, tri ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa