ungarbled
/'ʌn'gɑ:bld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị cắt xén, nguyên vẹn: Chỉ thông tin, tin nhắn hoặc nội dung được truyền đạt một cách đầy đủ, không bị bỏ sót hoặc thay đổi các phần quan trọng.
- Không bị xuyên tạc: Chỉ thông tin được trình bày một cách trung thực, chính xác, không bị bóp méo hoặc giải thích sai lệch ý nghĩa ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We finally received an ungarbled version of the official statement. (Cuối cùng chúng tôi đã nhận được một bản tuyên bố chính thức không bị xuyên tạc.)
- It is crucial for journalists to report ungarbled facts to the public. (Việc các nhà báo đưa tin những sự thật không bị cắt xén đến công chúng là rất quan trọng.)
- The witness provided an ungarbled account of the event. (Nhân chứng đã cung cấp một lời kể về sự kiện nguyên vẹn, không bị thêm thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ungarbled transmission": sự truyền phát nguyên vẹn.
- The new satellite ensures ungarbled transmission of data. (Vệ tinh mới đảm bảo sự truyền phát nguyên vẹn của dữ liệu.)
"To remain ungarbled": giữ được tính nguyên vẹn/không bị xuyên tạc.
- The core message must remain ungarbled through all communications. (Thông điệp cốt lõi phải được giữ nguyên vẹn xuyên suốt mọi kênh truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
Garbled (adj): bị xuyên tạc, bị cắt xén, bị làm cho lộn xộn khó hiểu.
- The garbled message led to a lot of confusion. (Tin nhắn bị xuyên tạc đã dẫn đến rất nhiều sự nhầm lẫn.)
Unaltered (adj): không bị thay đổi.
- Unadulterated (adj): nguyên chất, không pha trộn; (nghĩa bóng) không bị pha tạp, thuần khiết.
Từ đồng nghĩa
- Unadulterated: không bị pha tạp, nguyên chất.
- Unfalsified: không bị làm giả, không bị bóp méo.
- Intact: nguyên vẹn, không bị tổn hại.
- Accurate: chính xác.
Từ trái nghĩa
- Garbled: bị xuyên tạc, bị cắt xén.
- Distorted: bị bóp méo, bị xoắn vặn.
- Falsified: bị làm giả, bị bóp méo sự thật.
- Altered: đã bị thay đổi.
tính từ
- không cắt xén; không xuyên tạc
- không trích chọn một cách xuyên tạc (lời tuyên bố...)