ungated

/'ʌn'geitid/
Học thuật
Thân thiện
ungated

The children cross the ungated railway tracks carefully.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cổng, không rào chắn: Mô tả một khu vực, lối đi hoặc đường ngang (đặc biệt đường ngang đường sắt) không được bảo vệ bằng cổng hoặc rào chắn có thể đóng mở để kiểm soát lưu thông.
    • Tự do ra vào, không bị hạn chế: Chỉ một không gian mở, không bị giới hạn bởi các cổng kiểm soát, cho phép mọi người hoặc phương tiện ra vào tự do.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The accident occurred at an ungated railway crossing. (Vụ tai nạn xảy ra tại một đường ngang đường sắt không rào chắn.)
    • The community park is ungated and open to the public 24 hours a day. (Công viên cộng đồng không cổng mở cửa cho công chúng 24 giờ mỗi ngày.)
    • Drivers must exercise extreme caution at ungated intersections. (Các tài xế phải hết sức thận trọng tại các giao lộ không rào chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ungated access": sự tiếp cận tự do, không bị kiểm soát bởi cổng.
    • The beach offers ungated access from the main road. (Bãi biển cho phép tiếp cận tự do từ con đường chính.)
  • "ungated content" (dùng trong bối cảnh kỹ thuật số): nội dung không bị khóa, có thể truy cập tự do không cần đăng ký hoặc thanh toán.
    • The article is ungated, so anyone can read it. (Bài báo không bị khóa, vậy bất kỳ ai cũng có thể đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gate (danh từ): cổng, rào chắn.
  • Gated (tính từ): cổng, được bảo vệ bằng cổng (trái nghĩa với "ungated").
    • He lives in a gated community for security. (Anh ấy sống trong một khu dân cư cổng bảo vệ lý do an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbarred: không then cửa, không bị chặn.
  • Unfenced: không hàng rào.
  • Open: mở, tự do.
Từ trái nghĩa
  • Gated: cổng, rào chắn.
  • Barred: then, bị chặn.
  • Restricted: bị hạn chế, bị kiểm soát.
ungated

The children cross the ungated railway tracks carefully.

tính từ
  1. không hàng rào chắn (chỗ đường xe lửa chạy qua đường cái)

Từ gần giống